| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 200,081 | 165,972 | 118,187 | 77,609 | 63,308 | 58,232 | 19,841 | 21,539 | 18,040 | 20,089 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -33,584 | -44,687 | -36,555 | -24,839 | -347 | 620 | 559 | 785 | 333 | 354 |
| Lợi nhuận khác | 1,414 | 5,165 | 471 | -131 | 604 | 370 | 123 | 889 | -84 | 517 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 260,689 | 140,183 | 16,340 | 2,214 | 11,621 | 9,477 | 14,487 | 24,425 | 26,681 | 38,619 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 5,250 | 5,250 | 3,000 | 14,500 | 511 | 511 | 3,000 | 5,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 49,655 | 38,704 | 86,759 | 35,393 | 99,310 | 136,222 | 65,750 | 48,737 | 40,395 | 34,170 |
| Hàng tồn kho, ròng | 30,621 | 25,633 | 21,685 | 21,689 | 24,643 | 23,483 | 19,664 | 17,322 | 15,469 | 16,390 |
| Tài sản cố định | 477,696 | 544,326 | 568,746 | 616,436 | 656,928 | 583,585 | 245,481 | 231,965 | 225,009 | 150,810 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 6,163 | 5,173 | 16,771 | 10,454 | 9,256 | 11,596 | 2,362 | 20,490 | 40,783 | 32,983 |
| Tài sản khác | 33,745 | 45,701 | 57,095 | 68,441 | 25,590 | 19,850 | 7,116 | 4,859 | 4,512 | 5,355 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 56,348 | 49,008 | 47,902 | 46,189 | 62,141 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 331,449 | 350,258 | 362,725 | 379,991 | 400,696 | 419,100 | 0 | 0 | 0 | 14,000 |
| Phải trả người bán | 5,460 | 7,215 | 11,373 | 12,594 | 16,020 | 24,279 | 8,801 | 11,227 | 13,561 | 22,513 |
| Người mua trả tiền trước | 655 | 241 | 111 | 103 | 789 | 2,359 | 212 | 16 | 16 | 77 |
| Nợ phải trả khác | 59,702 | 35,563 | 36,564 | 33,665 | 36,251 | 27,744 | 33,879 | 26,587 | 24,065 | 27,719 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 131,853 | 131,853 | 131,853 | 30,665 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 95,005 | 47,485 | -3,478 | -18,615 | -3,238 | -3,957 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 315,200 | 315,200 | 315,200 | 315,200 | 315,200 | 315,200 | 183,115 | 183,115 | 183,354 | 183,354 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 194,381 | 210,076 | 61,874 | 88,232 | 92,156 | 18,754 | -1,519 | 22,799 | 40,035 | 24,935 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -30,975 | -57,022 | -30,921 | -46,820 | -136,711 | -9,079 | -8,419 | -20,055 | -37,974 | -18,511 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -42,901 | -29,211 | -26,235 | -50,819 | 49,199 | -12,998 | 0 | 0 | -14,000 | 14,000 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 120,506 | 123,844 | 4,718 | -9,408 | 4,644 | -3,322 | -9,938 | 2,744 | -11,938 | 20,424 |
| Mã CK | DWC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 20,172,800 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp nước Đắk Lắk (dwc) |
| KL niêm yết | 20,172,800 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | CTCP Cấp nước Đắk Lắk |
| Ngày niêm yết | 2021-12-22 |
| Vốn thị trường | 199,710,712 |
| KL niêm yết lần đầu | 20,172,800 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.