| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 2,900 | 5,314 | 6,088 | 8,849 | 31,729 | 14,557 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -380 | 268 | 0 | -398 | -197 | -918 |
| Lợi nhuận khác | -96 | 2,000 | 1,470 | -28 | -196 | 2,855 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,064 | 4,106 | 1,797 | 2,058 | 20,742 | 3,474 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,300 | 8,200 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 57,000 | 30,031 | 155,820 | 200,000 | 17,110 | 0 |
| Các khoản phải thu | 146,055 | 142,280 | 48,759 | 28,195 | 224,806 | 277,774 |
| Hàng tồn kho, ròng | 114,927 | 64,185 | 52,982 | 39,178 | 80,985 | 56,105 |
| Tài sản cố định | 27,724 | 77,725 | 77,191 | 36,645 | 154,153 | 39,218 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 362 | 1,899 | 4,118 | 214 | 14,800 | 11,287 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 34,369 | 27,798 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 254 | 459 |
| Phải trả người bán | 2,918 | 3,967 | 14,677 | 6,549 | 10,200 | 23,031 |
| Người mua trả tiền trước | 20 | 0 | 16,809 | 50 | 36 | 46 |
| Nợ phải trả khác | 1,557 | 2,768 | 2,596 | 930 | 116,120 | 1,418 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 41,320 | 9,622 | 21,122 | 166 | 52,153 | 50,479 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 21,347 | 23,900 | 5,463 | 18,624 | 25,794 | 12,858 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -30 | -30 | 0 | -30 | -30 | -30 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -76,707 | 9,039 | -11,468 | 1,866 | 104,829 | -40,526 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 73,664 | -5,878 | 0 | 0 | -93,927 | -199,833 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 9,399 | 0 | 6,366 | 242,456 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,043 | 3,161 | -2,069 | 1,866 | 17,267 | 2,097 |
| Mã CK | DVG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 28,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sơn Đại Việt (dvg) |
| KL niêm yết | 28,000,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Công ty Cổ phần Tập đoàn Sơn Đại Việt |
| Ngày niêm yết | 2021-03-05 |
| Vốn thị trường | 72,799,997 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.