| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 2,948 | -9,801 | 7,032 | 10,203 | 29,325 | 27,918 | 34,619 | 28,610 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,732 | 1,011 | 1,195 | 1,963 | 3,275 | 2,763 | 2,552 | 2,020 |
| Lợi nhuận khác | 102 | 76 | -37 | 89 | -264 | 157 | 39 | 985 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 20,283 | 4,981 | 15,314 | 17,541 | 32,256 | 25,733 | 20,462 | 36,094 | 37,484 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 10,082 | 27,225 | 2,390 | 8,980 | 28,080 | 46,133 | 38,555 | 29,269 | 20,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 608 | 608 | 608 | 608 | 608 | 608 | 608 | 608 | 998 |
| Các khoản phải thu | 8,827 | 31,333 | 41,929 | 34,334 | 6,192 | 5,078 | 3,642 | 4,100 | 5,408 |
| Hàng tồn kho, ròng | 29,420 | 1,639 | 2,239 | 1,786 | 4,392 | 5,393 | 3,125 | 1,718 | 784 |
| Tài sản cố định | 26,386 | 31,982 | 36,675 | 28,990 | 32,503 | 31,107 | 30,384 | 28,117 | 26,306 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 4,155 | 4,090 | 3,949 | 577 | 725 | 5,456 | 1,899 | 648 | 442 |
| Tài sản khác | 57,432 | 59,692 | 61,803 | 8,541 | 901 | 3,181 | 2,095 | 2,453 | 4,536 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 2,795 | 7,660 | 10,939 | 7,647 | 10,753 | 19,683 | 7,927 | 4,769 | 1,239 |
| Người mua trả tiền trước | 163 | 165 | 52 | 3,417 | 2,551 | 3,213 | 1,828 | 929 | 3,884 |
| Nợ phải trả khác | 114,288 | 106,928 | 88,001 | 23,674 | 15,789 | 20,220 | 14,575 | 21,378 | 20,380 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 12,521 | 12,521 | 12,445 | 11,619 | 10,067 | 7,551 | 5,585 | 3,343 | 660 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -28,717 | -21,868 | -2,673 | -1,142 | 10,354 | 15,878 | 14,712 | 16,446 | 13,652 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 56,143 | 56,143 | 56,143 | 56,143 | 56,143 | 56,143 | 56,143 | 56,143 | 56,143 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -2,570 | 16,722 | -22,115 | -26,792 | 25,877 | 9,162 | 20,571 | 26,965 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 17,872 | -27,056 | 1,681 | 18,798 | -11,014 | -14,140 | -13,540 | -23,485 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | -6,721 | -9,592 | -10,654 | -8,421 | -2,807 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 15,303 | -10,334 | -20,435 | -14,715 | 5,271 | -15,632 | -1,390 | 673 |
| dothidalat123@gmail.com | |
| Mã CK | DUS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://dothidalat.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 8 - Đường Phạm Ngũ Lão - P.3 - Tp. Đà Lạt - T. Lâm Đồng |
| KL lưu hành | 5,614,300 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt (dus) |
| KL niêm yết | 5,614,300 |
| Điện thoại | (84.63) 382 1758 - (84.63) 353 3749 |
| Tên giao dịch | Dalat Urban Service Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2020-01-08 |
| Vốn thị trường | 72,985,900 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,614,300 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.