| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 103,742 | 81,636 | 73,769 | 73,217 | 64,306 | 62,037 | 57,076 | 49,562 | 48,902 | 46,547 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 249 | 426 | -35,772 | 274 | 708 | 1,496 | 2,531 | 2,209 | 3,593 | 1,974 |
| Lợi nhuận khác | -116 | 1 | 24 | -1,483 | 23 | 161 | -17 | 12 | 1,242 | 312 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 20,542 | 11,411 | 5,917 | 10,314 | 4,131 | 1,116 | 8,886 | 2,086 | 4,284 | 12,148 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 142 | 4,370 | 14,116 | 4,107 | 100 | 13,159 | 12,269 | 21,933 | 26,031 | 28,833 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 61,121 | 55,334 | 44,251 | 43,705 | 41,411 | 36,845 | 35,887 | 32,629 | 29,716 | 5,919 |
| Hàng tồn kho, ròng | 18,155 | 13,679 | 7,276 | 7,985 | 10,832 | 5,902 | 7,277 | 5,385 | 5,922 | 5,565 |
| Tài sản cố định | 53,769 | 33,745 | 32,148 | 30,483 | 31,200 | 31,429 | 31,550 | 30,914 | 26,947 | 27,364 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 243 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 25,665 | 7,664 | 9,175 | 11,022 | 12,287 | 12,645 | 9,894 | 7,194 | 4,670 | 3,433 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,000 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 14,392 | 11 | 0 | 57 | 60 | 62 | 72 | 542 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 2 | 3 | 53 | 53 |
| Nợ phải trả khác | 50,142 | 13,549 | 8,822 | 9,373 | 7,439 | 9,665 | 23,872 | 19,774 | 18,419 | 5,981 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 18,719 | 18,719 | 18,719 | 18,719 | 18,719 | 18,719 | 16,144 | 16,144 | 13,645 | 12,581 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 43,582 | 41,123 | 32,540 | 26,667 | 20,932 | 19,851 | 12,873 | 7,879 | 12,652 | 11,848 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 52,800 | 52,800 | 52,800 | 52,800 | 52,800 | 52,800 | 52,800 | 52,800 | 52,800 | 52,800 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 19,779 | 16,688 | 17,784 | 25,794 | 5,253 | 1,741 | 8,309 | -2,582 | -4,608 | 1,906 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 4,091 | 4,598 | -6,389 | -5,397 | 13,554 | -36 | 8,334 | 5,280 | 941 | 454 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -15,792 | -15,792 | -15,792 | -14,213 | -15,972 | -9,475 | -9,843 | -4,896 | -7,896 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 8,078 | 5,494 | -4,398 | 6,183 | 2,835 | -7,770 | 6,800 | -2,198 | -11,564 | 2,361 |
| diennongthongtv2006@yahoo.com.vn | |
| Mã CK | DTV |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.diennongthontv.com |
| Địa chỉ | Số 68 - Nguyễn Chí Thanh - Khóm 1 - P. 9 - Tp. Trà Vinh - T. Trà Vinh |
| KL lưu hành | 5,280,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Phát triển Điện Nông thôn Trà Vinh (DTV) |
| KL niêm yết | 5,280,000 |
| Điện thoại | (84.294) 385 0016 |
| Tên giao dịch | Tra Vinh Rural Electric Development Joint Stock Corporation |
| Ngày niêm yết | 2010-09-09 |
| Vốn thị trường | 190,080,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,280,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.