| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 914,564 | 680,744 | 611,845 | 416,906 | 312,774 | 268,074 | 244,344 | 135,072 | 31,625 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,083 | -4,599 | -8,904 | -7,956 | -8,141 | -11,341 | -10,244 | -8,689 | -7,778 |
| Lợi nhuận khác | -20,832 | -53 | -1,430 | -44 | 42 | -667 | -1,909 | 80 | 34 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 122,067 | 39,923 | 79,833 | 23,652 | 11,485 | 13,472 | 10,657 | 4,152 | 4,434 | 832 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 5,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 382,129 | 326,909 | 247,442 | 267,189 | 182,033 | 165,239 | 129,337 | 101,488 | 32,161 | 9,487 |
| Hàng tồn kho, ròng | 424,400 | 457,806 | 374,890 | 231,405 | 169,544 | 94,653 | 88,769 | 41,044 | 17,078 | 15,993 |
| Tài sản cố định | 418,493 | 372,804 | 329,273 | 330,290 | 232,696 | 242,155 | 253,298 | 173,001 | 187,545 | 198,061 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 145,785 | 17,121 | 11,144 | 15,648 | 0 | 132 | 620 | 1,423 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 87,972 | 62,866 | 39,753 | 28,879 | 19,016 | 18,052 | 15,197 | 9,473 | 7,752 | 9,107 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 47,707 | 41,695 | 57,981 | 84,916 | 69,784 | 66,568 | 88,042 | 57,578 | 56,756 | 79,042 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 33,277 | 30,450 | 43,485 | 65,225 | 25,172 | 40,691 | 55,552 | 24,819 | 39,518 | 20,793 |
| Phải trả người bán | 51,786 | 79,521 | 62,517 | 46,918 | 12,204 | 22,544 | 28,340 | 29,330 | 20,236 | 6,654 |
| Người mua trả tiền trước | 50,670 | 32,613 | 19,598 | 15,796 | 5,881 | 6,304 | 4,239 | 6,057 | 1,642 | 579 |
| Nợ phải trả khác | 197,212 | 123,606 | 107,981 | 93,990 | 51,125 | 38,002 | 40,226 | 14,991 | 2,832 | 1,995 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 94,353 | 94,353 | 94,353 | 94,356 | 67,277 | 42,390 | 20,779 | 4,651 | 2,000 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 771,818 | 708,459 | 524,687 | 324,130 | 256,139 | 190,014 | 133,508 | 65,965 | -1,204 | -2,773 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 9,442 | 9,442 | 9,442 | 9,442 | 5,473 | 5,473 | 5,473 | 5,473 | 5,473 | 5,473 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 324,581 | 162,290 | 162,290 | 162,290 | 121,718 | 121,718 | 121,718 | 121,718 | 121,718 | 121,718 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 367,682 | 120,241 | 161,161 | 0 | 46,012 | 73,628 | 44,455 | 33,654 | 8,225 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -261,911 | -105,987 | -43,567 | 0 | -26,225 | -19,908 | -93,062 | -8,629 | -1,067 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -23,619 | -54,251 | -61,507 | 0 | -21,843 | -51,030 | 55,113 | -23,868 | -3,561 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 82,152 | -39,997 | 56,087 | 0 | -2,057 | 2,690 | 6,506 | 1,158 | 3,598 |
| Mã CK | DTP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | https://cpc1hn.com.vn/ |
| Địa chỉ | CCN Hà Bình Phương - X. Văn Bình - H. Thường Tín - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 16,229,042 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội () |
| KL niêm yết | 16,229,042 |
| Điện thoại | (84.24) 3376 5503 |
| Tên giao dịch | Ha Noi CPC1 Pharmaceutical Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2020-06-18 |
| Vốn thị trường | 2,095,169,421 |
| KL niêm yết lần đầu | 12,171,782 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.