| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -35,462 | -5,236 | -35,735 | 31,326 | 161,976 | 193,168 | 89,324 | 169,660 | 363,082 | 339,373 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -75,706 | -78,468 | -99,372 | -71,104 | -42,107 | -72,854 | -84,200 | -75,410 | -53,971 | -54,493 |
| Lợi nhuận khác | -12,013 | 112,850 | 30,133 | -59,086 | -44,892 | -60,512 | -48,968 | -3,331 | -2,354 | -26,168 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5,484 | 4,514 | 26,265 | 30,696 | 5,630 | 4,782 | 43,366 | 39,472 | 22,798 | 62,813 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 7,016 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3,011 | 3,426 | 7,000 | 4,860 | 24,221 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68 | 68 | 68 | 68 |
| Các khoản phải thu | 248,626 | 364,872 | 396,149 | 483,656 | 169,674 | 206,923 | 217,785 | 300,563 | 96,470 | 130,972 |
| Hàng tồn kho, ròng | 901,619 | 1,124,487 | 1,122,901 | 1,220,275 | 1,006,276 | 1,492,333 | 1,715,234 | 1,600,879 | 1,474,654 | 1,448,544 |
| Tài sản cố định | 350,618 | 305,718 | 304,173 | 345,962 | 456,356 | 463,724 | 545,515 | 561,886 | 645,868 | 724,977 |
| Bất động sản đầu tư | 8,758 | 9,584 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 351,656 | 248,931 | 180,994 | 204,052 | 200,687 | 214,940 | 185,683 | 245,781 | 107,351 | 23,177 |
| Tài sản khác | 72,866 | 61,730 | 42,322 | 70,108 | 48,749 | 43,331 | 82,304 | 70,557 | 76,274 | 72,543 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,031,116 | 911,439 | 974,618 | 1,125,159 | 424,208 | 858,367 | 1,222,829 | 1,276,108 | 864,929 | 861,514 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 4,147 | 9,676 | 17 | 0 | 14,072 | 42,163 | 48,101 | 48,995 | 109,944 |
| Phải trả người bán | 179,498 | 279,603 | 155,324 | 233,138 | 209,770 | 276,564 | 417,843 | 264,787 | 276,152 | 523,018 |
| Người mua trả tiền trước | 10,797 | 57,468 | 59,814 | 21,182 | 12,070 | 16,489 | 11,878 | 10,638 | 23,258 | 49,338 |
| Nợ phải trả khác | 127,273 | 107,704 | 118,071 | 37,129 | 176,958 | 252,884 | 109,256 | 96,693 | 58,212 | 32,924 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 36,945 | 36,945 | 37,024 | 37,228 | 37,306 | 33,262 | 33,262 | 33,262 | 23,260 | -28,845 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -220,165 | -58,651 | -62,904 | 119,715 | 245,882 | 196,224 | 174,968 | 315,437 | 352,357 | 164,303 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 166,825 | 166,825 | 166,825 | 166,825 | 166,825 | 166,825 | 166,825 | 166,825 | 166,825 | 160,765 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 614,356 | 614,356 | 614,356 | 614,356 | 614,356 | 614,356 | 614,356 | 614,356 | 614,356 | 614,356 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -72,783 | 32,625 | 238,975 | -770,937 | 493,661 | 417,991 | 78,891 | -245,198 | -33,759 | 45,317 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -41,838 | 14,289 | 28,528 | 93,593 | -44,714 | -42,423 | -15,832 | -138,655 | 4,628 | 61,139 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 115,530 | -68,708 | -245,359 | 719,975 | -448,232 | -414,415 | -59,216 | 400,537 | -10,889 | -85,797 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 909 | -21,794 | 22,144 | 42,632 | 716 | -38,846 | 3,842 | 16,683 | -40,021 | 20,659 |
| sales@daithienloc.com.vn | |
| Mã CK | DTL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.daithienloc.com.vn |
| Địa chỉ | Lô CN8 Đường CN5 - KCN Sóng Thần 3 - TP.Thủ Dầu Một - T.Bình Dương |
| KL lưu hành | 54,979,924 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đại Thiên Lộc (DTLS) |
| KL niêm yết | 58,207,764 |
| Điện thoại | (84.274) 371 9999 |
| Tên giao dịch | Dai Thien Loc Corporation |
| Ngày niêm yết | 2010-06-04 |
| Vốn thị trường | 820,729,495 |
| KL niêm yết lần đầu | 38,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.