| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 154,418 | 164,077 | 171,618 | 165,227 | 166,992 | 161,652 | 135,852 | 162,541 | 167,235 | 146,611 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -8,141 | -11,824 | -17,684 | -16,762 | -19,086 | -18,968 | -15,955 | -14,439 | -12,934 | -11,639 |
| Lợi nhuận khác | 711 | 1,215 | 406 | 617 | 1,020 | 913 | 1,299 | 1,413 | 1,869 | 1,779 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 11,378 | 24,756 | 22,477 | 13,892 | 6,373 | 9,288 | 11,567 | 20,435 | 22,563 | 11,691 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 1,061 | 1,261 | 1,061 | 861 | 861 | 861 | 861 | 861 | 861 | 861 |
| Các khoản phải thu | 101,355 | 119,330 | 154,871 | 186,708 | 178,841 | 154,031 | 121,374 | 163,217 | 146,992 | 134,881 |
| Hàng tồn kho, ròng | 100,547 | 121,931 | 143,951 | 125,901 | 99,910 | 117,357 | 114,312 | 141,426 | 126,639 | 174,930 |
| Tài sản cố định | 70,056 | 77,375 | 89,034 | 114,766 | 129,516 | 147,621 | 152,466 | 160,132 | 153,340 | 143,975 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 5,950 | 4,678 | 3,939 | 1,219 | 609 | 0 | 1,275 | 208 | 5,199 | 11,106 |
| Tài sản khác | 4,017 | 3,843 | 6,366 | 5,058 | 7,230 | 6,224 | 7,020 | 2,663 | 2,110 | 2,994 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 104,351 | 170,936 | 237,458 | 233,593 | 206,886 | 181,818 | 161,064 | 216,092 | 188,620 | 183,508 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 31,071 | 30,856 | 62,399 | 65,721 | 49,022 | 52,152 | 59,582 |
| Phải trả người bán | 49,232 | 38,085 | 44,357 | 42,986 | 42,487 | 45,381 | 51,549 | 67,124 | 63,742 | 84,900 |
| Người mua trả tiền trước | 741 | 3,837 | 198 | 115 | 107 | 166 | 253 | 415 | 259 | 1,690 |
| Nợ phải trả khác | 12,666 | 12,988 | 13,166 | 13,197 | 15,195 | 14,226 | 6,026 | 34,013 | 31,747 | 31,477 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 12,619 | 12,619 | 12,619 | 12,619 | 12,619 | 16,271 | 10,744 | 10,781 | 9,688 | 7,786 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 3,261 | 3,215 | 2,408 | 3,330 | 3,695 | 3,626 | 2,023 | 0 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 36,778 | 36,778 | 36,778 | 36,778 | 36,778 | 36,778 | 36,778 | 36,778 | 36,778 | 43,563 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 74,716 | 74,716 | 74,716 | 74,716 | 74,716 | 74,716 | 74,716 | 74,716 | 74,716 | 67,930 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 61,624 | 76,524 | 9,545 | -12,855 | 6,788 | -15,101 | 50,376 | -26,555 | 34,460 | -43,184 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -3,710 | -2,176 | -6,080 | -3,631 | -365 | -4,610 | -11,924 | 86 | -11,768 | -25,618 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -71,291 | -72,068 | 8,671 | 24,006 | -9,338 | 17,432 | -47,321 | 24,342 | -11,821 | 44,504 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -13,378 | 2,279 | 12,135 | 7,520 | -2,916 | -2,279 | -8,868 | -2,128 | 10,872 | -24,298 |
| Mã CK | DTH |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 7,471,614 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (dth) |
| KL niêm yết | 7,471,614 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa |
| Ngày niêm yết | 2022-04-13 |
| Vốn thị trường | 116,557,181 |
| KL niêm yết lần đầu | 7,471,614 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.