| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 128,085 | 89,591 | 39,248 | 0 | 223 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -57,834 | -52,060 | -8,810 | 781 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -268 | 32,134 | -441 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 29,440 | 48,793 | 2,750 | 245 | 434 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 7,000 | 0 |
| Các khoản phải thu | 430,065 | 355,699 | 341,790 | 7,399 | 6,500 |
| Hàng tồn kho, ròng | 71,928 | 143,186 | 172,433 | 0 | 1 |
| Tài sản cố định | 1,158,887 | 1,195,606 | 917,831 | 0 | 0 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 192 | 192 | 357,626 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 7,972 | 7,821 | 2,097 | 0 | 1 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 39,641 | 35,790 | 27,765 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 585,265 | 612,685 | 632,058 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 243,203 | 33,649 | 46,834 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước | 4,820 | 227,658 | 161,197 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 67,686 | 167,380 | 299,089 | 150 | 37 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 68,848 | 60,896 | 56,448 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 148,533 | 105,980 | 63,877 | 714 | 119 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 540,489 | 507,259 | 507,259 | 13,780 | 6,780 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 14,912 | -7,169 | 25,741 | -190 | 188 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -11,896 | 24,767 | -85,201 | -6,999 | -6,500 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -22,369 | 28,446 | 56,881 | 7,000 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -19,353 | 46,044 | -2,579 | -189 | -6,312 |
| Mã CK | DTE |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 50,725,887 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings (dte) |
| KL niêm yết | 50,725,887 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings |
| Ngày niêm yết | 2020-12-31 |
| Vốn thị trường | 177,540,604 |
| KL niêm yết lần đầu | 50,725,887 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.