| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 24,887 | 24,562 | 22,030 | 21,339 | 18,516 | 15,909 | 8,668 | 7,558 | 7,394 | 8,119 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -188 | -332 | -53 | -46 | 296 | -2,033 | -754 | 4 | -203 | -229 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5,853 | 14,769 | 19,354 | 33,657 | 3,122 | 11,050 | 2,882 | 13,909 | 7,273 | 3,777 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,693 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 18,513 | 14,641 | 30,764 | 7,951 | 9,016 | 5,390 | 10,584 | 13,562 | 44,379 | 53,095 |
| Tài sản cố định | 7,709 | 10,019 | 10,916 | 6,278 | 7,255 | 8,492 | 9,500 | 8,111 | 8,164 | 175,055 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 455 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 21,748 | 30,643 | 23,932 | 5,468 | 13,663 | 14,420 | 14,261 | 15,666 | 20,826 | 13,409 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 4,536 | 4,379 | 3,977 | 2,807 | 2,178 | 2,001 | 1,506 | 1,440 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 12,296 | 12,296 | 12,296 | 12,296 | 12,296 | 12,296 | 12,296 | 12,296 | 12,296 | 10,974 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 2,305 | -5,293 | -25,324 | 40,951 | 27,756 | 9,676 | -5,691 | 13,551 | -7,663 | 10,534 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -358 | -4,048 | -5,883 | -960 | 575 | -745 | -3,062 | -1,755 | 3,743 | -535 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -10,863 | 4,756 | 16,904 | -9,455 | -36,259 | -763 | -2,274 | -5,160 | 7,416 | -9,251 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -8,915 | -4,585 | -14,303 | 30,535 | -7,928 | 8,168 | -11,027 | 6,636 | 3,496 | 748 |
| Mã CK | DSV |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://duongsatvinhphu.com |
| Địa chỉ | Phố Kiến Thiết - P. Bến Gót - Tp. Việt Trì - T. Phú Thọ |
| KL lưu hành | 1,229,579 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đường sắt Vĩnh Phú (CTCP Đường sắt Vĩnh Phú) |
| KL niêm yết | 1,229,579 |
| Điện thoại | (84.210) 391 0217 |
| Tên giao dịch | Vinh Phu Railway JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-12-02 |
| Vốn thị trường | 9,713,674 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,229,579 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.