| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 0 | 1,297 | 2,580 | 3,300 | 1,391 | 2,415 | -1,456 | 17,011 | 3,881 | 8,657 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | -1,177 | 146 | 0 | 0 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 3,905 | 2,959 | 6,323 | 44,843 | 56,404 | 2,838 | 3,139 | 6,292 | -106 | 420 |
| Lợi nhuận khác | 1,071 | 5,401 | -378 | -585 | -160 | -137 | -1,150 | -11,629 | -9,799 | 1 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 3,510 | 1,687 | 971 | 1,857 | 2,941 | 2,659 | 11,181 | 8,184 | 12,220 | 2,847 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 1,732 | 1,528 | 1,760 | 107,231 | 49,748 | 5,000 | 0 | 0 | 9,615 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 365,218 | 365,257 | 362,318 | 381,963 | 239,200 | 202,662 | 170,597 | 83,392 | 60,000 | 0 |
| Các khoản phải thu | 32,854 | 31,818 | 49,360 | 21,813 | 20,064 | 69,083 | 97,534 | 80,795 | 66,256 | 28,198 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 4,393 | 2,654 | 891 | 1,224 | 1,304 | 10,369 | 17,367 | 894 |
| Tài sản cố định | 0 | 0 | 3,706 | 3,414 | 3,508 | 9,835 | 201,623 | 186,813 | 189,971 | 186,114 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,645 | 6,645 | 765 | 563 |
| Tài sản khác | 151 | 137 | 196 | 199 | 100 | 170 | 147 | 222 | 3,354 | 1,004 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 12,600 | 975 | 0 | 4,625 | 17,843 | 7,337 | 19,337 | 799 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 47 | 0 | 137 | 936 | 1,736 | 2,535 |
| Phải trả người bán | 186 | 222 | 5,842 | 3,901 | 2,691 | 9,142 | 8,953 | 13,161 | 13,254 | 858 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 7 | 25 | 1,391 | 1,586 | 1,586 | 1,376 | 1,376 | 20 |
| Nợ phải trả khác | 874 | 1,505 | 6,886 | 12,580 | 9,360 | 2,284 | 102,262 | 1,289 | 1,337 | 351 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -145 | -145 | -135 | -135 | -136 | -133 | 49,642 | 32,116 | -122 | 57,855 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 77,705 | 75,936 | 74,160 | 73,200 | 37,469 | -5,236 | -9,507 | -2,909 | -10,099 | 1,550 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 266 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 165,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -1,552 | 39,835 | -29,174 | 99,681 | 26 | -95,376 | 99,037 | 49,687 | -154,620 | -5,751 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 3,375 | -26,519 | 15,688 | -101,740 | 4,835 | 87,483 | -104,947 | -40,124 | -2,335 | -5,657 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -12,600 | 12,600 | 975 | -4,579 | -629 | 8,907 | -13,598 | 166,328 | 3,334 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,823 | 715 | -886 | -1,084 | 282 | -8,522 | 2,998 | -4,036 | 9,373 | -8,073 |
| info@sachnamdinh.vn | |
| Mã CK | DST |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://saothanglong.vn |
| Địa chỉ | Số 13 Minh Khai - P. Nguyễn Du - Tp. Nam Định - T. Nam Định |
| KL lưu hành | 32,300,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (STLI.,JSC) |
| KL niêm yết | 32,300,000 |
| Điện thoại | (84.228) 384 9498 - 384 5620 |
| Tên giao dịch | Sao Thang Long Investment JSC |
| Ngày niêm yết | 2007-10-16 |
| Vốn thị trường | 119,510,002 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.