| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 103,217 | 132,017 | 155,657 | 151,766 | -1,582 | 51,054 | 135,139 | 140,793 | 128,134 | 116,214 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 19,108 | 17,739 | 21,760 | 12,983 | 40,882 | 13,174 | 16,142 | 12,438 | 11,855 | 8,754 |
| Lợi nhuận khác | 19 | 53 | 243 | 415 | 206 | 1,253 | 46 | 242 | 257 | 17 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 16,795 | 71,659 | 38,768 | 90,551 | 72,454 | 37,750 | 94,718 | 124,977 | 103,572 | 50,062 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 328,067 | 266,667 | 273,117 | 163,000 | 105,850 | 160,184 | 162,100 | 121,499 | 84,499 | 154,299 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44,000 | 2,000 |
| Các khoản phải thu | 10,775 | 7,778 | 13,017 | 7,187 | 4,466 | 8,550 | 11,604 | 12,815 | 4,810 | 6,678 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,757 | 1,267 | 1,218 | 1,018 | 651 | 591 | 745 | 835 | 843 | 4,386 |
| Tài sản cố định | 17,611 | 21,541 | 15,401 | 8,896 | 3,066 | 7,093 | 5,267 | 3,125 | 4,962 | 3,759 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 3,218 | 0 | 0 | 2,494 | 9,077 | 5,051 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 4,645 | 5,247 | 4,986 | 10,189 | 5,146 | 5,003 | 1,594 | 710 | 425 | 614 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 354 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,794 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,138 | 749 | 718 | 2,939 | 319 | 351 | 2,139 | 3,398 | 3,245 | 2,535 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 27 |
| Nợ phải trả khác | 26,357 | 57,160 | 28,895 | 29,599 | 17,432 | 12,612 | 25,795 | 14,809 | 7,768 | 4,309 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 9,105 | 8,961 | 9,053 | 9,154 | 9,271 | 12,129 | 8,450 | 8,450 | 8,450 | 8,450 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 225,437 | 186,458 | 187,005 | 120,815 | 52,857 | 73,152 | 118,811 | 116,474 | 102,818 | 85,645 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 120,830 | 120,830 | 120,830 | 120,830 | 120,830 | 120,830 | 120,830 | 120,830 | 120,830 | 120,830 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 43,846 | 62,614 | 35,244 | 102,560 | 14,491 | -11,418 | 72,306 | 75,058 | 70,993 | 60,684 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -50,347 | 18,797 | -56,444 | -48,634 | 55,242 | 21,710 | -25,975 | 12,300 | 41,536 | -107,801 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -48,364 | -48,520 | -30,582 | -35,829 | -35,029 | -67,260 | -76,590 | -65,952 | -59,019 | -38,615 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -54,865 | 32,891 | -51,783 | 18,097 | 34,704 | -56,968 | -30,259 | 21,405 | 53,510 | -85,732 |
| lienhe@damsenwaterpark.com | |
| Mã CK | DSN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.damsenwaterpark.com.vn |
| Địa chỉ | Số 3 - Đường Hòa Bình - P.3 - Q.11 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 12,083,009 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Công viên nước Đầm Sen (DASECO) |
| KL niêm yết | 12,083,009 |
| Điện thoại | (84.28) 3858 8418 |
| Tên giao dịch | Dam Sen Water Park Corporation |
| Ngày niêm yết | 2010-10-26 |
| Vốn thị trường | 670,607,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,450,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.