| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận từ hoạt động môi giới chứng khoán | -3,706 | -17,256 | 950 | -5,690 | -26 | 691 | -184 | 2,408 | 2,391 | -209 |
| Lợi nhuận từ hoạt động cho vay ký quỹ | 253,444 | 197,258 | 102,291 | 46,490 | 8,617 | 828 | 558 | 1,358 | 7,185 | 805 |
| Lợi nhuận từ tự doanh, kinh doanh nguồn vốn | 254,170 | 154,325 | 164,551 | 80,487 | 39,281 | 630 | 2,691 | 2,706 | -5,307 | 19 |
| Lợi nhuận từ mảng ngân hàng đầu tư | 12,118 | -1,433 | 16,480 | -5,339 | 0 | 877 | 0 | 28,291 | 10,629 | 425 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh khác | 27,770 | 4,727 | 2,827 | 230 | -36 | 94 | 87 | -3 | -60 | 8 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -146,419 | -69,427 | -98,532 | -41,509 | -4,628 | 388 | 568 | 701 | 27 | 1,115 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 308,975 | 480,275 | 63,164 | 568 | 6,894 | 42,298 | 9,991 | 21,581 | 43,962 | 20,471 |
| Tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) | 3,319,362 | 2,779,792 | 1,678,899 | 1,124,427 | 279,837 | 0 | 0 | 0 | 7,082 | 16,694 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 432,252 | 270,000 | 443,457 | 213,000 | 1,150,000 | 0 | 25,000 | 35,000 | 0 | 0 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,855 | 6,855 | 6,855 | 0 | 0 |
| Các khoản cho vay | 2,885,494 | 2,186,282 | 1,491,524 | 997,678 | 341,830 | 8,741 | 5,206 | 14,758 | 6,855 | 25,927 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng các khoản phải thu | 86,118 | 71,824 | 438,718 | 38,540 | 24,991 | 769 | 11,612 | 13,652 | 10,923 | 6 |
| Tài sản khác | 27,757 | 4,119 | 6,887 | 34,962 | 5,733 | 10,138 | 9,618 | -4,909 | -5,284 | -12,718 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 3,938,844 | 3,340,274 | 1,849,252 | 1,311,094 | 761,835 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 8,597 | 1,953 | 3,770 | 1,104 | 402 | 74 | 46 | 51 | 104 | 90 |
| Nợ phải trả ngắn hạn khác | 78,535 | 46,099 | 34,700 | 32,220 | 11,648 | 1,538 | 1,542 | 1,588 | 2,608 | 22 |
| Nợ phải trả dài hạn khác | 7,123 | 2,350 | 1,133 | 0 | 3,360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 277 | 277 | 277 | 277 | 277 | 277 | 277 | 277 | 277 | 277 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 276,083 | 352,448 | 184,628 | 0 | 31,264 | 6,412 | 5,918 | 24,522 | 49 | -10,508 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 2,749,999 | 2,048,389 | 2,048,389 | 1,000,000 | 1,000,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -1,127,878 | -1,080,417 | -1,525,434 | -540,382 | -1,751,646 | 31,997 | 20,509 | -22,178 | 23,630 | -7,678 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 4,624 | 6,505 | 1,483 | -15,204 | 14,407 | 310 | -14,100 | -203 | -218 | 1,004 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 951,954 | 1,491,023 | 1,586,547 | 549,259 | 1,701,835 | 0 | -18,000 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -171,300 | 417,111 | 62,596 | -6,327 | -35,403 | 32,307 | -11,590 | -22,381 | 23,412 | -6,674 |
| info@dnsc.com.vn | |
| Mã CK | DSC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.dnsc.com.vn |
| Địa chỉ | 102 Nguyễn Thị Minh Khai - Q. Hải Châu - Tp. Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 204,838,925 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chứng khoán Đà Nẵng (DNSC) |
| KL niêm yết | 204,838,925 |
| Điện thoại | (84.236) 388 8456 |
| Tên giao dịch | Da Nang Securities Company |
| Ngày niêm yết | 2018-01-05 |
| Vốn thị trường | 4,875,166,259 |
| KL niêm yết lần đầu | 100,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.