| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 18,086 | 14,615 | -65 | 2,667 | 15,152 | 16,987 | 16,725 | 13,464 | 16,987 | 12,051 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -4,161 | -1,675 | 6,173 | -207 | 1,621 | -372 | -242 | 163 | 264 | 466 |
| Lợi nhuận khác | -637 | 135 | 802 | -4,750 | 2,133 | -258 | 340 | 306 | 174 | -185 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 7,057 | 5,650 | 6,274 | 1,643 | 4,875 | 3,834 | 6,013 | 2,435 | 2,159 | 1,660 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,400 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 980 | 980 | 12,150 | 12,150 | 2,450 | 2,450 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 84,746 | 73,347 | 99,146 | 100,258 | 112,269 | 113,425 | 102,441 | 92,184 | 96,596 | 88,277 |
| Hàng tồn kho, ròng | 4,048 | 5,232 | 2,789 | 7,035 | 5,701 | 2,879 | 1,975 | 724 | 3,682 | 4,530 |
| Tài sản cố định | 843 | 1,297 | 2,089 | 3,049 | 9,180 | 31,839 | 29,126 | 31,220 | 31,422 | 31,927 |
| Bất động sản đầu tư | 53,066 | 56,087 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 23,071 | 9,676 | 9,488 | 9,438 | 835 | 677 | 237 | 0 |
| Tài sản khác | 8,432 | 13,780 | 2,010 | 195 | 633 | 1,155 | 800 | 1,398 | 2,487 | 910 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 6,756 | 5,386 | 10,470 | 1,050 | 931 | 15,386 | 7,912 | 2,600 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 29,678 | 42,234 | 12,000 | 0 | 1,842 | 3,104 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 11,419 | 10,643 | 17,308 | 4,719 | 9,232 | 11,206 | 4,496 | 5,179 | 5,806 | 3,437 |
| Người mua trả tiền trước | 7,382 | 2,951 | 4,773 | 4,229 | 3,929 | 2,429 | 3,298 | 40 | 785 | 126 |
| Nợ phải trả khác | 2,742 | 3,627 | 9,104 | 15,325 | 21,800 | 17,304 | 12,346 | 9,616 | 12,443 | 9,840 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 2,156 | 656 | 328 | 328 | 328 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -8,637 | -17,320 | -26,147 | -170 | 7,710 | 6,738 | 8,234 | 8,578 | 10,524 | 6,876 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 | 106,697 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 12,698 | 20,496 | -18,691 | -1,340 | 16,530 | 7,135 | 6,325 | 14,325 | 14,549 | -57,280 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -105 | -46,270 | 1,902 | -169 | 6,630 | -13,490 | -591 | -9,181 | -7,648 | -34,249 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -11,186 | 25,150 | 21,420 | -1,723 | -22,119 | 4,176 | -2,156 | -4,869 | -6,402 | 89,683 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,407 | -624 | 4,631 | -3,232 | 1,041 | -2,179 | 3,578 | 276 | 499 | -1,846 |
| duongsong3@gmail.com | |
| Mã CK | DS3 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://duongsong3.vn/ |
| Địa chỉ | Tổ 2 - Khu 2 - P. Hồng Hà - Tp. Hạ Long - T. Quảng Ninh |
| KL lưu hành | 10,669,730 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Quản lý Đường sông Số 3 (CTCP Quản lý Đường sông số 3) |
| KL niêm yết | 10,669,730 |
| Điện thoại | (84.203) 835 799 |
| Tên giao dịch | Inland Waterway Management Joint Stock Company No.3 |
| Ngày niêm yết | 2017-08-22 |
| Vốn thị trường | 49,080,757 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,669,730 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.