| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 262,296 | 189,579 | 159,290 | 203,331 | 230,450 | 126,280 | 157,107 | 176,590 | 258,985 | 134,281 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 13,266 | 16,276 | -1,461 | -39,284 | -52,049 | -40,857 | -46,231 | -52,335 | -39,830 | -52,809 |
| Lợi nhuận khác | -1,709 | -1,415 | -2,883 | -831 | -8,451 | -545 | 2,227 | -9,919 | -36,412 | -31,075 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 93,075 | 81,130 | 60,335 | 66,551 | 81,095 | 32,172 | 55,232 | 47,574 | 93,068 | 33,533 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 102,250 | 10,000 | 10,000 | 5,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 114,696 | 86,477 | 81,308 | 78,483 | 55,142 | 48,792 | 12,466 | 21,941 | 7,242 | 13,160 |
| Hàng tồn kho, ròng | 176,051 | 115,992 | 65,399 | 72,346 | 82,728 | 66,294 | 48,085 | 81,123 | 48,408 | 25,710 |
| Tài sản cố định | 380,758 | 375,452 | 358,532 | 489,516 | 758,081 | 970,143 | 1,096,419 | 1,186,820 | 1,140,411 | 1,121,941 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 58,946 | 36,766 | 46,577 | 34,676 | 24,961 | 63,774 | 83,168 | 88,298 | 181,037 | 198,625 |
| Tài sản khác | 23,853 | 20,253 | 17,340 | 16,288 | 21,905 | 22,851 | 27,539 | 29,869 | 17,179 | 24,818 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 83,799 | 30,542 | 45,322 | 56,217 | 114,493 | 178,655 | 165,271 | 220,003 | 204,892 | 206,224 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 20,906 | 0 | 0 | 85,487 | 142,133 | 204,430 | 276,179 | 308,901 | 349,272 | 418,851 |
| Phải trả người bán | 11,156 | 4,099 | 1,720 | 1,023 | 3,029 | 2,508 | 2,647 | 3,653 | 805 | 2,802 |
| Người mua trả tiền trước | 18,359 | 19,772 | 3,601 | 0 | 5,056 | 2,388 | 1,416 | 6,700 | 1,995 | 71 |
| Nợ phải trả khác | 111,532 | 84,063 | 54,596 | 51,962 | 50,899 | 48,272 | 46,395 | 49,829 | 46,471 | 47,112 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -267,294 | -294,287 | -329,004 | -253,779 | -83,534 | 15,428 | 62,058 | 87,273 | 70,713 | 37,440 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 242,171 | 152,882 | 134,256 | 92,950 | 62,837 | 23,343 | 39,942 | 50,267 | 81,197 | -26,713 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 732,000 | 732,000 | 732,000 | 732,000 | 732,000 | 732,000 | 732,000 | 732,000 | 732,000 | 732,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 44,852 | 133,063 | 127,406 | 163,813 | 221,874 | 57,639 | 141,899 | 65,043 | 212,234 | 107,372 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -68,695 | -21,455 | -33,117 | -53,150 | -30,137 | -12,033 | -26,680 | -38,404 | -18,131 | 2,082 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 32,279 | -90,556 | -100,426 | -125,015 | -143,266 | -69,961 | -107,562 | -72,489 | -134,568 | -88,761 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 8,436 | 21,052 | -6,137 | -14,352 | 48,471 | -24,354 | 7,658 | -45,850 | 59,535 | 20,694 |
| dri@dri.com.vn | |
| Mã CK | DRI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | dri.com.vn |
| Địa chỉ | Số 30 đường Nguyễn Chí Thanh - P. Tân An - TP. Buôn Ma Thuột - T. Đắk Lắk |
| KL lưu hành | 73,200,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk (Đầu tư cao su Đắk Lắk) |
| KL niêm yết | 73,200,000 |
| Điện thoại | (84.262) 386 7676 |
| Tên giao dịch | DakLak Rubber Investment JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-05-23 |
| Vốn thị trường | 929,639,986 |
| KL niêm yết lần đầu | 73,200,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.