| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 4,589 | 27,974 | 34,448 | 26,876 | 10,541 | 4,848 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -6,930 | -12,881 | -5,940 | -466 | -1,700 | -2,010 |
| Lợi nhuận khác | 61 | -1,403 | -1,068 | -31 | 10 | -118 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,404 | 8,279 | 17,242 | 9,546 | 22,830 | 3,451 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 24,400 | 24,400 | 127,500 | 19,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 29,638 | 31,638 | 29,672 | 30,000 | 30,000 | 0 |
| Các khoản phải thu | 225,229 | 311,829 | 316,649 | 110,875 | 67,609 | 26,413 |
| Hàng tồn kho, ròng | 103,150 | 95,365 | 76,039 | 51,237 | 66,735 | 21,089 |
| Tài sản cố định | 129,878 | 131,777 | 7,946 | 1,752 | 856 | 1,272 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 25,254 | 472 | 1,089 | 316 | 4,237 | 3,699 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 197,732 | 242,727 | 222,029 | 19,080 | 17,335 | 15,650 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 8,783 | 19,420 | 15,573 | 11,224 | 6,315 | 22,879 |
| Người mua trả tiền trước | 367 | 2,844 | 636 | 833 | 88 | 11,606 |
| Nợ phải trả khác | 6,561 | 6,520 | 10,663 | 6,609 | 1,782 | 268 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 14,657 | 27,490 | 22,475 | 24,180 | 5,947 | 621 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 310,853 | 304,759 | 304,759 | 160,800 | 160,800 | 4,900 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 34,643 | -78,668 | -208,092 | 3,151 | -108,209 | 1,086 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 3,478 | 49,007 | -114,907 | -18,181 | -29,997 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -44,995 | 20,698 | 330,696 | 1,745 | 157,585 | -2,267 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -6,875 | -8,963 | 7,696 | -13,284 | 19,379 | -1,181 |
| socsoninvest@gmail.com | |
| Mã CK | DPS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://dautusocson.com |
| Địa chỉ | Số nhà 156 khối 14 - Quốc lộ 3 - X.Phù Lỗ - H.Sóc Sơn - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 31,085,257 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Phát triển Sóc Sơn (SOC SON INVEST.,JSC) |
| KL niêm yết | 31,085,257 |
| Điện thoại | (84.24) 3583 2189 |
| Tên giao dịch | Soc Son Development Investment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2015-05-06 |
| Vốn thị trường | 12,434,103 |
| KL niêm yết lần đầu | 16,080,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.