| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 57,914 | 57,487 | 60,966 | 54,144 | 54,634 | 54,821 | 57,101 | 46,741 | 44,309 | 42,648 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,680 | 2,376 | 1,824 | -731 | -1,124 | -1,437 | -1,899 | -252 | 938 | 147 |
| Lợi nhuận khác | 327 | -2,043 | 748 | -195 | 1,417 | 119 | 0 | 3,302 | 1,814 | -839 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 34,038 | 21,435 | 9,364 | 4,845 | 2,158 | 2,256 | 2,464 | 2,791 | 8,899 | 12,995 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 8,610 | 8,699 | 8,760 | 8,760 | 8,760 | 8,760 | 8,760 | 9,553 | 9,553 | 9,553 |
| Các khoản phải thu | 4,796 | 4,356 | 7,427 | 8,650 | 5,623 | 7,972 | 4,885 | 5,407 | 3,668 | 4,649 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 474 | 0 | 158 | 205 | 0 | 62 | 225 |
| Tài sản cố định | 47,763 | 54,941 | 55,112 | 60,984 | 68,243 | 65,824 | 73,385 | 62,785 | 51,879 | 43,846 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 229 | 0 | 0 | 461 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 12,677 | 12,543 | 15,740 | 13,381 | 11,918 | 10,165 | 8,391 | 7,000 | 4,883 | 2,850 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 614 | 614 | 0 | 4,855 | 5,257 | 3,883 | 3,883 | 2,940 | 2,647 | 1,316 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,587 | 2,201 | 0 | 1,063 | 5,918 | 8,312 | 12,195 | 6,581 | 1,889 | 1,313 |
| Phải trả người bán | 2,060 | 1,740 | 1,513 | 2,047 | 2,572 | 1,143 | 1,242 | 3,162 | 864 | 641 |
| Người mua trả tiền trước | 7,451 | 4,143 | 5,871 | 5,000 | 4 | 1,983 | 855 | 31 | 733 | 523 |
| Nợ phải trả khác | 8,814 | 9,509 | 7,499 | 8,598 | 10,477 | 6,572 | 7,085 | 6,968 | 4,733 | 4,241 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 20,101 | 19,116 | 17,872 | 17,069 | 16,352 | 15,552 | 14,738 | 13,966 | 13,009 | 12,128 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 20,053 | 17,448 | 16,673 | 11,257 | 8,921 | 10,948 | 10,889 | 10,179 | 11,360 | 10,246 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 47,200 | 47,200 | 47,200 | 47,200 | 47,200 | 47,200 | 47,200 | 43,705 | 43,705 | 43,705 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 16,051 | 17,128 | 13,628 | 15,573 | 10,599 | 10,634 | 13,827 | 6,381 | 10,624 | 16,668 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,669 | -2,914 | 1,350 | 454 | -7,561 | -458 | -17,645 | -11,415 | -10,509 | -175 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -6,278 | -2,826 | -10,814 | -13,600 | -3,205 | -10,438 | 3,458 | -1,133 | -4,212 | -5,951 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 12,442 | 11,388 | 4,164 | 2,427 | -166 | -262 | -360 | -6,167 | -4,097 | 10,542 |
| info@dopetco.com | |
| Mã CK | DOP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://dopetco.com.vn |
| Địa chỉ | Số 215-217 Trương Hán Siêu - P.Mỹ Phú - TP.Cao Lãnh - T.Đồng Tháp |
| KL lưu hành | 4,719,950 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp (DOPETCO) |
| KL niêm yết | 4,719,950 |
| Điện thoại | (84.277) 387 7016 |
| Tên giao dịch | Dongthap Petroleum Transport Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2015-10-30 |
| Vốn thị trường | 70,327,253 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,370,510 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.