| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 10,480 | 10,469 | 11,043 | 37,442 | 33,699 | 10,396 | 10,114 | 15,366 | 17,372 | 15,442 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 4,919 | 4,736 | 7,007 | 4,321 | 3,470 | 2,512 | 460 | 1,548 | 3,948 | 3,901 |
| Lợi nhuận khác | 3,075 | 30 | 2 | -98 | 35 | 314 | 1,899 | 976 | 629 | 687 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 9,629 | 2,946 | 16,215 | 8,204 | 2,499 | 2,178 | 10,958 | 2,207 | 50,322 | 62,097 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 94,000 | 85,500 | 99,000 | 108,500 | 49,000 | 63,500 | 16,000 | 0 | 11,000 | 25,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 13,820 | 21,425 | 399 | 3,494 | 25,188 | 8,980 | 8,710 | 8,812 | 18,503 | 12,203 |
| Hàng tồn kho, ròng | 4,648 | 9,104 | 4,465 | 7,373 | 48,223 | 43,150 | 69,406 | 109,216 | 36,179 | 19,741 |
| Tài sản cố định | 225 | 254 | 539 | 980 | 1,256 | 1,750 | 2,317 | 2,934 | 3,619 | 3,281 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 931 | 783 | 800 | 913 | 236 | 364 | 452 | 214 | 231 | 397 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,506 | 0 | 11,434 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 3,698 | 4,278 | 2,946 | 595 | 2,131 | 3,759 | 2,432 | 2,271 | 1,921 | 4,178 |
| Người mua trả tiền trước | 1,248 | 546 | 1,371 | 685 | 535 | 481 | 598 | 557 | 3,483 | 4,104 |
| Nợ phải trả khác | 10,659 | 9,930 | 10,670 | 14,131 | 8,436 | 3,255 | 2,948 | 3,710 | 7,346 | 3,983 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 568 | 568 | 568 | 568 | 568 | 568 | 568 | 568 | 3,838 | 3,581 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 7,080 | 4,690 | 5,862 | 13,486 | 14,732 | 3,353 | 1,297 | 4,843 | 3,267 | 6,874 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 10,272 | -27,539 | 5,752 | 74,088 | -6,051 | 26,396 | 39,577 | -65,249 | -22,906 | 25,241 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -679 | 18,269 | 16,726 | -55,105 | 17,832 | -43,564 | -15,415 | 12,894 | 16,743 | -20,759 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -2,910 | -3,999 | -14,467 | -13,042 | -11,441 | 8,388 | -15,409 | 4,239 | -5,611 | -3,842 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 6,683 | -13,269 | 8,011 | 5,941 | 340 | -8,780 | 8,753 | -48,116 | -11,774 | 640 |
| docambh@vnn.vn | |
| Mã CK | DOC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.docam.vn |
| Địa chỉ | Đường số 1 KCN Biên Hòa 1 - P. An Bình - TP. Biên Hòa - T. Đồng Nai |
| KL lưu hành | 10,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vật tư Nông Nghiệp Đồng Nai (DOCAM) |
| KL niêm yết | 10,000,000 |
| Điện thoại | (84.251) 383 6074 - 383 6270 |
| Tên giao dịch | Dong Nai JSC Of Agricultural Material |
| Ngày niêm yết | 2016-12-19 |
| Vốn thị trường | 85,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.