| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 56,283 | 54,155 | 58,077 | 24,159 | 42,596 | 66,813 | 68,312 | 65,970 | 58,774 | 58,833 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 262 | 204 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,825 | 2,559 | 3,864 | 2,844 | 3,079 | 3,227 | 3,022 | 3,039 | 1,449 | 1,571 |
| Lợi nhuận khác | 582 | 755 | 1,333 | 483 | 595 | 1,124 | 1,265 | 16,691 | 1,214 | 1,446 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 11,244 | 10,422 | 15,361 | 5,656 | 9,305 | 16,230 | 18,220 | 9,819 | 13,551 | 9,589 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 47,300 | 43,762 | 38,315 | 24,380 | 41,290 | 37,363 | 33,353 | 37,064 | 26,000 | 28,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 2,718 | 2,827 | 3,021 | 11,240 | 3,329 | 3,501 | 3,596 | 3,466 | 3,363 | 3,596 |
| Các khoản phải thu | 6,663 | 10,733 | 11,027 | 7,716 | 8,775 | 10,500 | 8,983 | 8,488 | 6,045 | 5,493 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,597 | 4,232 | 3,569 | 3,536 | 3,737 | 3,583 | 4,739 | 6,874 | 6,412 | 4,518 |
| Tài sản cố định | 21,441 | 24,287 | 27,434 | 27,055 | 30,748 | 34,657 | 38,800 | 41,999 | 40,505 | 45,599 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 152 | 143 | 143 | 2,967 | 3,318 | 3,230 | 3,230 | 3,230 | 3,213 | 3,277 |
| Tài sản khác | 4,420 | 3,803 | 4,309 | 5,118 | 6,548 | 7,889 | 6,139 | 6,145 | 5,672 | 3,332 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 3,493 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 971 | 7,111 | 6,268 | 1,506 | 3,676 | 4,271 | 4,906 | 3,722 | 3,616 | 2,267 |
| Người mua trả tiền trước | 3,757 | 3,563 | 4,528 | 2,622 | 4,127 | 3,745 | 2,760 | 3,374 | 3,014 | 3,082 |
| Nợ phải trả khác | 17,704 | 14,881 | 13,676 | 5,258 | 18,551 | 28,353 | 29,996 | 16,062 | 8,595 | 18,715 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -2,506 | -2,506 | 3,397 | 3,397 | 3,397 | 3,397 | 3,397 | 4,934 | 4,424 | 3,910 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 2,013 | 2,566 | 712 | -3,204 | 2,703 | 2,591 | 1,404 | 14,396 | 10,515 | 833 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 74,597 | 74,597 | 74,597 | 74,597 | 74,597 | 74,597 | 74,597 | 74,597 | 74,597 | 74,597 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 6,319 | 1,534 | 2,197 | -13,354 | 1,780 | 6,509 | 13,578 | 10,515 | 8,611 | 13,882 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,120 | -2,837 | 9,070 | 11,977 | -1,428 | -1,221 | 4,209 | 303 | 2,632 | -17,853 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -4,378 | -3,637 | -7,229 | -2,272 | -7,277 | -7,277 | -9,387 | -14,550 | -7,281 | -6,796 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 821 | -4,940 | 4,038 | -3,649 | -6,925 | -1,990 | 8,400 | -3,732 | 3,962 | -10,767 |
| dulichdn@hcm.vnn.vn | |
| Mã CK | DNT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.dulichdongnai.com.vn |
| Địa chỉ | Số 105 Hà Huy Giáp - P.Quyết Thắng - Tp.Biên Hòa - T.Đồng Nai |
| KL lưu hành | 7,459,675 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Du lịch Đồng Nai (dnt) |
| KL niêm yết | 7,459,675 |
| Điện thoại | (84.251) 3810379 |
| Tên giao dịch | Dong Nai Tourist Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2020-02-24 |
| Vốn thị trường | 252,882,994 |
| KL niêm yết lần đầu | 7,459,675 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.