| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 39,125 | 38,595 | 32,873 | 28,530 | 33,823 | 31,100 | 33,472 | 19,643 | 17,650 | 12,196 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 468 | 1,143 | 453 | 1,540 | -377 | -323 | -184 | 85 | 41 | 326 |
| Lợi nhuận khác | 500 | 425 | 106 | 30 | 357 | 445 | -30 | 378 | 297 | 69 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,977 | 8,772 | 10,735 | 5,652 | 10,125 | 11,195 | 7,670 | 13,139 | 9,171 | 9,795 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,000 | 1,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 39,112 | 35,860 | 36,905 | 36,728 | 38,342 | 30,293 | 20,426 | 15,457 | 5,040 | 3,124 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,991 | 2,688 | 1,363 | 1,148 | 2,558 | 1,111 | 2,359 | 1,412 | 1,808 | 582 |
| Tài sản cố định | 44,232 | 33,270 | 22,717 | 31,370 | 28,913 | 33,725 | 41,116 | 39,539 | 44,071 | 29,390 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 175 |
| Tài sản khác | 17,897 | 8,557 | 6,917 | 4,564 | 3,563 | 4,088 | 2,059 | 1,731 | 1,337 | 818 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 5,384 | 2,364 | 1,164 | 1,764 | 1,284 | 1,968 | 1,968 | 1,368 | 1,368 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 9,087 | 6,651 | 3,315 | 4,806 | 750 | 2,034 | 4,003 | 3,421 | 4,789 | 0 |
| Phải trả người bán | 17,897 | 10,683 | 7,402 | 9,194 | 15,002 | 9,415 | 6,616 | 7,732 | 8,799 | 846 |
| Người mua trả tiền trước | 7 | 9 | 7 | 9 | 7 | 3 | 14 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 10,816 | 8,330 | 7,211 | 5,654 | 6,604 | 9,207 | 5,092 | 6,220 | 3,084 | 2,138 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 12,527 | 11,263 | 9,333 | 8,903 | 7,003 | 4,900 | 2,215 | 1,659 | 1,261 | 485 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 9,526 | 6,882 | 7,341 | 6,168 | 9,886 | 9,921 | 10,758 | 7,914 | 6,161 | 5,455 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -136 | -136 | -136 | -136 | -136 | -136 | -136 | -136 | -136 | -40 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 43,100 | 43,100 | 43,100 | 43,100 | 43,100 | 43,100 | 43,100 | 43,100 | 43,100 | 36,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 13,566 | 16,329 | 11,355 | 7,745 | 10,256 | 11,640 | 10,346 | 8,756 | 6,602 | 6,386 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -18,524 | -18,542 | 81 | -10,250 | -2,785 | 186 | -10,965 | 1,651 | -16,819 | -6,210 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 1,166 | 247 | -6,408 | -1,897 | -8,406 | -8,414 | -4,850 | -6,440 | 9,593 | -3,611 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,792 | -1,966 | 5,028 | -4,402 | -935 | 3,412 | -5,469 | 3,968 | -624 | -3,435 |
| info@danalog.com | |
| Mã CK | DNL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.danalog.com.vn |
| Địa chỉ | 97 Yết Kiêu - P. Thọ Quang - Q. Sơn Trà - Tp. Ðà Nẵng |
| KL lưu hành | 4,310,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng (DANALOG) |
| KL niêm yết | 4,310,000 |
| Điện thoại | (84.236) 392 4828 |
| Tên giao dịch | Dang Nang Port Logistics JSC |
| Ngày niêm yết | 2011-08-28 |
| Vốn thị trường | 103,440,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.