| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 24,328 | 22,022 | 18,289 | 24,359 | 25,507 | 29,107 | 25,448 | 18,546 | 19,831 | 13,425 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 282 | 88 | 263 | 945 | 1,123 | 586 | 84 | 89 | 757 | 244 |
| Lợi nhuận khác | 66 | 1,311 | 2,842 | -222 | 419 | -322 | -212 | 271 | 15 | -44 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 26,283 | 10,366 | 10,886 | 23,638 | 24,609 | 26,785 | 14,588 | 30,490 | 52,689 | 53,783 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 7,180 | 13,907 | 14,817 | 12,359 | 12,860 | 10,895 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 46 | 46 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 77,771 | 74,940 | 66,268 | 59,375 | 47,904 | 31,258 | 57,801 | 27,866 | 32,148 | 15,702 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,096 | 2,696 | 2,080 | 2,311 | 1,606 | 2,703 | 1,090 | 2,831 | 1,098 | 1,034 |
| Tài sản cố định | 41,706 | 43,063 | 51,009 | 48,306 | 58,684 | 59,916 | 61,168 | 64,120 | 69,923 | 65,426 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 914 | 3,651 | 3,281 | 2,136 | 1,595 | 1,624 | 848 | 266 | 219 | 5,246 |
| Tài sản khác | 7,367 | 8,185 | 9,158 | 8,919 | 10,787 | 16,031 | 10,156 | 10,391 | 8,883 | 11,066 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,900 | 3,158 | 1,314 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 7,452 | 6,567 | 7,881 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 14,708 | 18,272 | 9,132 | 11,685 | 6,623 | 7,737 | 4,054 | 2,518 | 1,571 | 655 |
| Người mua trả tiền trước | 600 | 606 | 291 | 463 | 653 | 412 | 233 | 274 | 359 | 363 |
| Nợ phải trả khác | 54,866 | 49,342 | 62,438 | 68,408 | 75,561 | 68,015 | 70,823 | 59,810 | 96,023 | 90,134 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 16,405 | 15,130 | 13,922 | 9,525 | 7,139 | 5,389 | 4,005 | 846 | 658 | 47 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 8,650 | 5,996 | 4,784 | 9,274 | 10,381 | 9,969 | 8,801 | 14,667 | 8,501 | 3,210 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 112 | 112 | 112 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 57,736 | 57,736 | 57,736 | 57,736 | 57,736 | 57,736 | 57,736 | 57,736 | 57,736 | 57,736 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 14,229 | 598 | 2,744 | 5,423 | 15,453 | 42,254 | 5,379 | -16,659 | 10,217 | 45,626 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 5,159 | 1,223 | -8,812 | -1,326 | -11,503 | -23,341 | -11,230 | -5,539 | -9,099 | 222 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -3,471 | -2,340 | 3,198 | -5,067 | -6,126 | -6,716 | -10,052 | 0 | -2,211 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 15,917 | -519 | -2,870 | -971 | -2,176 | 12,197 | -15,903 | -22,198 | -1,094 | 45,849 |
| Mã CK | DNE |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.moitruongdothidanang.com.vn |
| Địa chỉ | Số 471 Núi Thành - P. Hòa Cường Nam - Q. Hải Châu - TP. Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 5,773,600 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng (CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng) |
| KL niêm yết | 5,773,600 |
| Điện thoại | (84.236) 362 2007 |
| Tên giao dịch | Da Nang Urban Environment JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-04-05 |
| Vốn thị trường | 53,694,481 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,773,600 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.