| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -4,374 | 16,366 | 18,064 | 6,670 | 23,331 | 28,255 | 32,095 | 30,397 | 30,118 | 21,861 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -131 | -1,042 | 572 | -200 | 360 | 712 | 1,046 | 2,255 | 703 | 925 |
| Lợi nhuận khác | -9,780 | -7,662 | 2,212 | -16,113 | -901 | -493 | 272 | -484 | 379 | 657 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,815 | 23,516 | 4,639 | 4,569 | 13,906 | 9,481 | 21,685 | 29,618 | 24,331 | 20,104 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 209 | 203 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 2,051 | 2,051 | 2,051 | 2,051 | 3,851 | 4,372 | 4,372 |
| Các khoản phải thu | 20,595 | 29,561 | 27,710 | 32,489 | 39,378 | 39,816 | 46,557 | 36,997 | 24,478 | 26,497 |
| Hàng tồn kho, ròng | 12,809 | 10,171 | 9,419 | 5,355 | 7,760 | 7,678 | 6,410 | 7,521 | 6,402 | 6,165 |
| Tài sản cố định | 13,033 | 10,310 | 14,021 | 18,446 | 23,405 | 28,659 | 34,139 | 27,823 | 30,541 | 28,394 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 25,029 | 22,356 | 22,004 | 22,468 | 28,448 | 19,987 | 26,559 | 16,118 | 16,874 | 12,878 |
| Tài sản khác | 112,695 | 106,669 | 107,624 | 106,319 | 72,087 | 87,522 | 67,738 | 74,804 | 76,104 | 84,758 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 438 | 3,560 | 7,203 | 7,465 | 3,484 | 3,158 | 9,677 | 5,776 | 6,511 | 6,266 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 3,560 | 10,763 | 1,004 | 4,884 | 5,675 | 9,252 | 7,615 | 14,096 |
| Phải trả người bán | 9,621 | 6,829 | 20,887 | 25,847 | 34,520 | 34,460 | 36,789 | 20,441 | 25,561 | 24,137 |
| Người mua trả tiền trước | 1,552 | 781 | 818 | 2,462 | 1,053 | 1,155 | 1,774 | 5,451 | 6,795 | 4,892 |
| Nợ phải trả khác | 36,733 | 27,303 | 53,945 | 51,999 | 23,583 | 25,470 | 26,209 | 30,217 | 26,546 | 26,286 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 18,205 | 18,205 | 18,205 | 18,205 | 17,754 | 17,117 | 16,483 | 16,483 | 15,235 | 14,840 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -41,083 | -14,613 | -7,541 | -13,383 | 17,296 | 20,609 | 20,190 | 20,772 | 6,497 | 4,309 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 32,380 | 32,380 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 128,340 | 128,340 | 88,340 | 88,340 | 88,340 | 88,340 | 88,340 | 88,340 | 88,340 | 88,340 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -13,403 | -45,544 | 4,150 | -24,400 | 16,790 | 4,318 | 9,175 | 8,737 | 24,034 | 11,707 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -5,169 | -1,177 | 3,385 | 1,445 | 764 | 449 | -3,411 | 1,832 | -9,331 | -6,349 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -3,128 | 65,598 | -7,465 | 13,619 | -13,129 | -16,971 | -13,697 | -5,283 | -10,476 | 1,311 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -21,701 | 18,877 | 70 | -9,337 | 4,426 | -12,204 | -7,933 | 5,286 | 4,227 | 6,669 |
| dnc@donasand.com.vn | |
| Mã CK | DND |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://vatlieudongnai.vn/ |
| Địa chỉ | Số 138 Nguyễn Ái Quốc - P. Trảng Dài - Tp. Biên Hòa - T. Đồng Nai |
| KL lưu hành | 8,834,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai (DNC) |
| KL niêm yết | 8,834,000 |
| Điện thoại | (84.251) 389 9886 |
| Tên giao dịch | Dong Nai Material & Building Investment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-11-11 |
| Vốn thị trường | 150,178,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,834,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.