| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 94,032 | 76,805 | 67,873 | 57,320 | 46,340 | 35,965 | 32,821 | 26,532 | 21,127 | 20,542 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,730 | -489 | 2,451 | -2,547 | 339 | 88 | 586 | 229 | -677 | -836 |
| Lợi nhuận khác | 110 | 103 | -1,934 | -3 | 1,179 | 3,034 | 4,658 | 3,952 | 638 | 405 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 27,539 | 20,632 | 16,263 | 9,621 | 26,090 | 22,833 | 4,045 | 17,346 | 3,441 | 4,631 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 34,889 | 8,846 | 16,014 | 21,205 | 0 | 0 | 0 | 1,000 | 3,000 | 1,200 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 3,593 | 3,659 | 3,696 | 3,714 | 3,934 | 500 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 79,505 | 65,484 | 53,909 | 18,690 | 30,890 | 18,996 | 34,375 | 16,098 | 19,088 | 26,916 |
| Hàng tồn kho, ròng | 12,676 | 16,416 | 10,640 | 9,822 | 9,336 | 7,945 | 7,886 | 8,801 | 16,213 | 14,497 |
| Tài sản cố định | 62,547 | 59,745 | 54,748 | 46,414 | 36,321 | 35,594 | 29,901 | 28,695 | 25,293 | 20,464 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 39 | 383 | 889 | 4,830 | 4,359 | 4,905 | 4,531 | 2,954 | 13,011 | 12,833 |
| Tài sản khác | 36,846 | 27,644 | 17,569 | 8,107 | 3,153 | 2,991 | 1,595 | 2,254 | 3,458 | 2,972 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 280 | 14,456 | 8,565 | 11,850 | 12,420 | 12,590 | 9,160 | 5,120 | 7,200 | 8,951 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 279 |
| Phải trả người bán | 54,709 | 32,453 | 30,807 | 6,207 | 3,822 | 3,605 | 4,436 | 7,825 | 6,506 | 12,061 |
| Người mua trả tiền trước | 1,135 | 474 | 899 | 164 | 51 | 2,257 | 158 | 3,859 | 20,572 | 11,969 |
| Nợ phải trả khác | 37,144 | 22,096 | 19,974 | 9,125 | 14,092 | 10,000 | 10,256 | 8,868 | 9,600 | 14,838 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,271 | 1,271 | 1,271 | 1,271 | 1,271 | 1,271 | 1,271 | 759 | 722 | 3,270 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 59,205 | 51,763 | 48,001 | 29,595 | 30,879 | 16,146 | 16,499 | 9,665 | 7,336 | 6,898 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -50 | -50 | -50 | -50 | -50 | -50 | -50 | -50 | -50 | -50 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 100,347 | 80,278 | 64,223 | 64,223 | 51,379 | 51,379 | 41,103 | 41,103 | 31,619 | 25,296 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 63,303 | 30,545 | 38,360 | -2,541 | 33,407 | 22,814 | 16,576 | 19,886 | 18,314 | 6,562 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -21,446 | -14,405 | -12,378 | 771 | -19,704 | 1,792 | -21,586 | -739 | -11,783 | -6,657 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -34,950 | -11,770 | -19,340 | -14,699 | -10,446 | -5,818 | -8,291 | -5,242 | -7,721 | -4,373 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 6,907 | 4,369 | 6,641 | -16,469 | 3,257 | 18,788 | -13,301 | 13,905 | -1,191 | -4,468 |
| dnc@diennuochp.com.vn | |
| Mã CK | DNC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://diennuochp.com.vn/Default.aspx?sname=diennuochp&sid=129&pageid=3004 |
| Địa chỉ | Số 34 - Đường Thiên Lôi - P. Nghĩa Xã - Q. Lê Chân - Tp. Hải Phòng |
| KL lưu hành | 6,422,258 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng (HEWMAC) |
| KL niêm yết | 6,422,258 |
| Điện thoại | (84.225) 385 6209 |
| Tên giao dịch | Hai Phong Electricity Water Machine Assembly JSC |
| Ngày niêm yết | 2009-12-23 |
| Vốn thị trường | 324,966,245 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,605,095 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.