| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2015 | 2014 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 67,328 | 75,429 | 33,192 | 23,976 | 17,764 | 18,601 | 15,334 | 3,461 | 9,508 | 22 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 1,611 | 1,665 | -660 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -22,262 | -23,808 | -15,429 | -8,471 | -6,133 | -5,978 | -4,932 | -6,233 | 456 | 7,858 |
| Lợi nhuận khác | 133 | -239 | -485 | -84 | -19 | -286 | -527 | 7,589 | 10 | 7 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2015 | 2014 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 21,339 | 551 | 2,688 | 3,968 | 734 | 60 | 52 | 83 | 863 | 39,134 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 8,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,575 | 19,595 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 32,056 | 30,444 | 28,780 | 137,400 | 29,400 | 29,400 | 0 | 0 | 2,020 | 0 |
| Các khoản phải thu | 252,466 | 204,264 | 329,768 | 174,215 | 280,328 | 238,257 | 190,806 | 96,961 | 101,107 | 1,187 |
| Hàng tồn kho, ròng | 115,801 | 105,218 | 18,591 | 31,287 | 27,954 | 18,559 | 28,496 | 55,178 | 21,510 | 188 |
| Tài sản cố định | 152,391 | 160,846 | 111,751 | 35,554 | 39,256 | 43,230 | 60,190 | 62,781 | 80,094 | 67,287 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 61,316 | 59,885 | 107,461 | 0 | 0 | 0 | 3,112 | 3,112 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 9,048 | 16,840 | 23,239 | 2,762 | 2,284 | 3,508 | 2,775 | 3,583 | 4,712 | 2,846 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2015 | 2014 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 233,369 | 203,915 | 179,999 | 179,997 | 179,975 | 179,994 | 83,305 | 72,532 | 28,464 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 121,793 | 163,593 | 165,793 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 38,350 | 19,305 | 27,077 | 20,643 | 17,376 | 14,475 | 68,133 | 24,737 | 59,710 | 407 |
| Người mua trả tiền trước | 68,812 | 17,039 | 59,152 | 30,002 | 43,739 | 0 | 20,146 | 16,870 | 254 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 13,056 | 19,013 | 38,862 | 8,485 | 3,262 | 3,506 | 846 | 492 | 855 | 2,031 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,974 | 5,974 | 5,974 | 2,845 | 800 | 800 | 800 | 800 | 609 | 270 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 46,063 | 24,210 | 20,419 | 18,213 | 9,806 | 9,239 | -12,798 | -18,731 | 2,990 | 2,529 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2015 | 2014 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 42,782 | -9,486 | 19,200 | 126,721 | 5,960 | 9,653 | -13,416 | -12,975 | -63,847 | -8,497 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -9,739 | -14,367 | -130,544 | -108,000 | 1 | -2,847 | 2,588 | -1,937 | -387 | -21,375 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -12,346 | 21,716 | 109,857 | -15,488 | -5,287 | -11,897 | 10,797 | 14,902 | 25,964 | -7,500 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 20,697 | -2,136 | -1,486 | 3,233 | 675 | -5,091 | -31 | -9 | -38,271 | -37,372 |
| Mã CK | DMN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 12,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty cổ phần Domenal (dmn) |
| KL niêm yết | 12,500,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Công ty cổ phần Domenal |
| Ngày niêm yết | 2021-12-06 |
| Vốn thị trường | 71,249,998 |
| KL niêm yết lần đầu | 12,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.