| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 8,749 | 8,006 | 7,547 | 8,754 | 5,972 | 5,767 | 5,470 | 5,109 | 14,022 | 14,106 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 691 | 873 | 1,828 | 523 | 962 | 913 | 935 | 902 | 938 | 1,127 |
| Lợi nhuận khác | -675 | 151 | 1,177 | 206 | 30 | 60 | 14 | -13 | 0 | 13 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 13,534 | 12,834 | 14,913 | 7,647 | 7,698 | 4,540 | 4,660 | 4,192 | 1,784 | 5,411 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 11,315 | 13,147 | 13,213 | 13,019 | 7,613 | 14,390 | 13,592 | 14,535 | 15,557 | 13,290 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 15 | 3,640 | 195 | 1,689 | 764 | 617 | 623 | 246 | 383 | 400 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 4,697 | 2,102 | 2,738 | 1,085 | 1,432 | 1,586 | 1,927 | 1,405 | 1,675 | 1,574 |
| Bất động sản đầu tư | 22,595 | 6,580 | 6,882 | 8,857 | 10,041 | 11,065 | 11,774 | 11,485 | 10,396 | 9,761 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 1,546 | 939 | 846 | 846 | 846 | 846 | 846 | 846 | 864 |
| Tài sản khác | 102 | 865 | 1,060 | 1,143 | 502 | 340 | 222 | 620 | 1,205 | 1,128 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 195 | 1 | 667 | 14 | 0 | 12 | 121 | 1,138 | 54 | 42 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 19,748 | 9,785 | 8,684 | 7,511 | 5,990 | 8,105 | 8,272 | 6,910 | 6,868 | 7,327 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,149 | 3,910 | 2,284 | 1,484 | 1,484 | 1,484 | 1,484 | 1,484 | 1,484 | 1,484 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 4,279 | 4,132 | 5,420 | 2,465 | -1,464 | 898 | 884 | 834 | 555 | 690 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 22,885 | 22,885 | 22,885 | 22,885 | 22,885 | 22,885 | 22,885 | 22,885 | 22,885 | 22,885 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 14,267 | 4,440 | 2,794 | 4,698 | 858 | 2,603 | 2,742 | -778 | -1,444 | -38 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -11,125 | -3,654 | 10,470 | -4,748 | -299 | -1,476 | 844 | -2,850 | -2,878 | -552 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -2,443 | -2,865 | -2,904 | -1 | -679 | -658 | -1,178 | 0 | -675 | -776 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 699 | -2,079 | 10,361 | -51 | -120 | 469 | 2,408 | -3,627 | -4,997 | -1,366 |
| ctcpcls@gmail.com | |
| Mã CK | DKC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | chodongkinh.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 4 Chợ Đông Kinh - P.Vĩnh Trại - Tp.Lạng Sơn - T.Lạng Sơn |
| KL lưu hành | 2,288,540 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chợ Lạng Sơn (dkc) |
| KL niêm yết | 2,288,540 |
| Điện thoại | (84.205) 3873 388 |
| Tên giao dịch | Lang Son Market Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2020-07-14 |
| Vốn thị trường | 4,119,372 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,288,540 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.