| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 1,116,252 | 298,195 | 243,569 | 637,591 | 839,490 | 640,468 | 640,665 | 564,584 | 391,889 | 318,586 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 11,448 | -436 | -17,986 | 2,128 | 66,710 | -29,014 | -13,889 | -69,177 | -62,489 | -42,970 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -34,746 | 88,664 | 109,162 | -177,653 | -70,501 | -29,867 | 170,926 | 94,481 | 61,817 | -27,963 |
| Lợi nhuận khác | 2,833 | -4,416 | 27,007 | 10,370 | 797,531 | 612,455 | -61,868 | 88,885 | 48,530 | 1,057 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 3,279,178 | 785,166 | 2,307,306 | 245,922 | 1,000,255 | 402,938 | 593,928 | 734,834 | 202,910 | 179,462 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 251,000 | 895,900 | 196,710 | 176,800 | 2,737,903 | 137,000 | 225,000 | 800 | 40,700 | 40,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 335,669 | 328,717 | 335,320 | 350,015 | 349,246 | 299,296 | 318,897 | 402,538 | 533,887 | 894,838 |
| Các khoản phải thu | 6,360,066 | 6,893,689 | 6,085,691 | 6,728,299 | 7,544,268 | 5,366,469 | 2,040,163 | 1,797,810 | 1,268,013 | 1,344,909 |
| Hàng tồn kho, ròng | 6,627,355 | 8,154,606 | 6,551,258 | 5,923,242 | 3,844,296 | 4,395,132 | 4,193,598 | 3,132,716 | 3,538,192 | 2,858,384 |
| Tài sản cố định | 1,282,232 | 842,135 | 761,204 | 717,821 | 724,974 | 764,345 | 333,909 | 360,300 | 231,536 | 258,830 |
| Bất động sản đầu tư | 151,212 | 158,667 | 113,156 | 103,767 | 106,657 | 152,043 | 155,826 | 160,289 | 118,213 | 121,102 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 127,222 | 96,645 | 101,958 | 117,552 | 115,145 | 87,977 | 89,440 | 90,944 | 67,998 | 68,782 |
| Tài sản khác | 545,704 | 383,801 | 375,005 | 379,947 | 424,160 | 220,963 | 246,467 | 151,878 | 81,781 | 109,498 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,323,041 | 1,572,639 | 2,150,271 | 1,004,779 | 611,201 | 689,658 | 547,807 | 1,194,404 | 364,232 | 306,517 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 914,451 | 2,276,905 | 961,364 | 2,840,289 | 4,295,452 | 825,015 | 729,659 | 424,027 | 1,395,464 | 1,430,868 |
| Phải trả người bán | 528,874 | 510,567 | 544,872 | 420,333 | 288,165 | 366,430 | 325,519 | 269,753 | 214,121 | 160,110 |
| Người mua trả tiền trước | 3,035,372 | 2,426,154 | 1,764,902 | 1,460,087 | 1,741,492 | 2,004,381 | 1,732,836 | 1,018,517 | 760,253 | 513,519 |
| Nợ phải trả khác | 3,132,284 | 3,711,749 | 3,512,640 | 1,270,124 | 2,239,111 | 3,150,548 | 851,962 | 706,047 | 458,599 | 666,732 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 153,590 | 345,009 | 343,451 | 303,238 | 440,038 | 274,180 | 261,134 | 265,414 | 242,405 | 230,460 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 561,813 | 551,444 | 405,249 | 299,658 | 1,111,416 | 1,034,315 | 390,718 | 362,987 | 200,097 | 119,542 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,345,902 | 1,046,338 | 1,046,338 | 1,046,338 | 1,121,120 | 296,709 | 208,158 | 66,111 | 66,111 | 66,111 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 7,964,312 | 6,098,520 | 6,098,520 | 6,098,520 | 4,998,910 | 3,184,926 | 3,149,436 | 2,524,848 | 2,381,948 | 2,381,948 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 2,167,807 | -529,964 | 2,859,224 | -2,531,298 | -1,966,481 | -504,296 | -245,407 | 430,578 | -257,881 | -365,208 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 171,857 | -1,722,003 | -33,831 | 2,950,856 | -2,767,597 | -19,085 | -9,220 | 236,717 | 289,809 | 70,575 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 154,346 | 729,820 | -763,972 | -1,173,896 | 5,331,369 | 332,391 | 113,721 | -135,373 | -3,387 | 409,546 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 2,494,010 | -1,522,148 | 2,061,421 | -754,338 | 597,291 | -190,990 | -140,906 | 531,922 | 28,541 | 114,914 |
| info@dic.vn | |
| Mã CK | DIG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.dic.vn |
| Địa chỉ | Số 265 Lê Hồng Phong - P. 8 - Tp. Vũng Tàu - Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| KL lưu hành | 609,851,995 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng (DIC CORP.) |
| KL niêm yết | 609,851,995 |
| Điện thoại | (84.254) 385 9248 |
| Tên giao dịch | Development Investment Construction JSC |
| Ngày niêm yết | 2009-08-19 |
| Vốn thị trường | 16,679,452,296 |
| KL niêm yết lần đầu | 60,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.