| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 27,652 | 91,038 | 91,232 | 61,228 | 143,986 | 50,004 | 121,318 | 133,377 | 124,307 | 143,659 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13 | -304 | 343 | -36 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -6,722 | -65,958 | -69,615 | -30,967 | -76,950 | -76,633 | -74,457 | -64,933 | -56,460 | -53,641 |
| Lợi nhuận khác | -2,014 | 1,628 | 50,360 | -45,907 | -24,149 | -4,373 | 752 | -3,950 | 4 | -11 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,325 | 1,159 | 1,226 | 4,087 | 10,332 | 15,928 | 25,802 | 13,784 | 15,569 | 39,831 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 11,174 | 71,572 | 50,844 | 135 | 20,200 | 130 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 68,146 | 68,156 | 68,156 | 68,146 | 71,326 | 71,326 | 68,297 | 73,820 | 71,739 | 71,775 |
| Các khoản phải thu | 778,134 | 731,164 | 803,513 | 861,972 | 956,241 | 916,226 | 869,478 | 1,217,655 | 669,734 | 553,367 |
| Hàng tồn kho, ròng | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 168,898 | 242,181 | 176,546 | 187,673 | 112,602 | 186,584 | 290,614 |
| Tài sản cố định | 70,252 | 73,393 | 90,383 | 130,898 | 139,618 | 169,549 | 195,303 | 198,564 | 201,903 | 193,909 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 2,932 | 2,932 | 2,932 | 3,056 | 3,056 | 5,556 | 8,089 | 5,296 | 16,691 | 7,567 |
| Tài sản khác | 39,150 | 37,461 | 37,366 | 33,852 | 35,868 | 37,682 | 40,571 | 48,122 | 52,669 | 103,165 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 599,278 | 612,011 | 736,810 | 752,190 | 771,891 | 893,883 | 914,694 | 995,850 | 756,704 | 699,401 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 86 | 167 | 19,993 | 42,396 | 43,411 | 75,733 | 56,812 |
| Phải trả người bán | 94,371 | 98,285 | 116,604 | 255,017 | 398,739 | 229,184 | 106,138 | 284,295 | 45,407 | 121,934 |
| Người mua trả tiền trước | 45,981 | 45,983 | 47,982 | 46,851 | 48,550 | 47,631 | 52,413 | 12,442 | 32,379 | 30,727 |
| Nợ phải trả khác | 446,288 | 392,480 | 328,529 | 196,487 | 156,909 | 58,229 | 46,565 | 41,325 | 31,492 | 52,641 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 2,028 | 553 | 1,153 | 3,879 | 4,255 | 5,463 | 8,699 | 11,371 | 13,414 | 18,940 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -326,364 | -333,404 | -325,859 | -250,855 | -177,970 | -57,253 | 7,899 | 14,026 | 12,706 | 12,648 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,397 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 265,858 | 265,858 | 265,858 | 265,858 | 265,858 | 265,858 | 265,858 | 265,858 | 265,858 | 265,858 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 11,975 | 124,363 | 7,529 | -1,056 | 61,933 | 54,323 | 158,159 | -229,580 | -42,376 | -40,510 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 824 | 0 | 0 | 14,594 | 69,437 | -20,982 | -43,521 | 28,795 | -37,385 | -6,853 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -12,733 | -124,499 | -7,400 | -19,782 | -136,967 | -43,215 | -102,619 | 198,999 | 55,500 | 28,533 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 65 | -135 | 129 | -6,245 | -5,596 | -9,874 | 12,019 | -1,785 | -24,262 | -18,830 |
| info@dic-intraco.vn | |
| Mã CK | DIC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.dic-intraco.vn |
| Địa chỉ | Số 82 đường Trần Huy Liệu - P. 15 - Q. Phú Nhuân - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 26,585,840 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Thương mại DIC (DIC–INTRACO) |
| KL niêm yết | 26,585,840 |
| Điện thoại | (84.28) 3931 0504 |
| Tên giao dịch | DIC Investment & Trading Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2006-12-28 |
| Vốn thị trường | 31,903,009 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,200,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.