| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 2,310,995 | 2,055,483 | 1,559,496 | 1,662,460 | 1,507,994 | 802,782 | 548,126 | 368,906 | 274,750 | 240,762 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 2,500 | 1,295 | -3,064 | -1,826 | -2,378 | 4,177 | 1,375 | 590 | -275 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -52,871 | 28,676 | 55,182 | 65,014 | 137,763 | 49,576 | 9,225 | -6,414 | 618 | -8,626 |
| Lợi nhuận khác | 21,310 | 12,462 | 1,232 | -5,690 | -1,553 | 1,799 | 437 | 2,323 | 6,122 | 4,240 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,742,002 | 1,406,664 | 1,450,369 | 827,784 | 1,494,332 | 878,056 | 131,057 | 71,264 | 34,097 | 32,823 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 697,303 | 2,255 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,900 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 36,824 | 11,511 | 18,833 | 70,627 | 65,270 | 59,904 | 6,126 | 4,143 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 3,530,649 | 2,701,266 | 2,182,178 | 1,601,053 | 1,803,640 | 1,140,072 | 588,881 | 605,230 | 484,569 | 363,209 |
| Hàng tồn kho, ròng | 4,436,218 | 3,500,842 | 3,016,489 | 3,254,339 | 2,888,111 | 827,371 | 1,453,646 | 1,314,175 | 883,035 | 714,276 |
| Tài sản cố định | 126,863 | 172,007 | 131,009 | 95,634 | 94,484 | 88,271 | 81,415 | 84,395 | 83,693 | 84,786 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 2,099 | 14,909 | 0 | 318 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 689,496 | 702,682 | 645,246 | 505,852 | 198,667 | 75,072 | 143,930 | 144,129 | 108,554 | 106,218 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,899,171 | 2,486,579 | 2,321,492 | 1,914,826 | 1,117,228 | 629,601 | 620,252 | 836,884 | 620,944 | 342,569 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 5,500 | 41,100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 3,524,392 | 2,302,534 | 1,529,744 | 1,210,476 | 2,844,456 | 941,370 | 700,330 | 547,084 | 229,459 | 275,890 |
| Người mua trả tiền trước | 277,890 | 159,199 | 138,521 | 95,943 | 72,175 | 66,763 | 2,379 | 12,749 | 2,782 | 10,237 |
| Nợ phải trả khác | 1,085,536 | 539,013 | 836,925 | 669,661 | 729,679 | 272,426 | 157,247 | 60,140 | 51,329 | 47,938 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 34,509 | 32,099 | 26,428 | 23,024 | -3,788 | -4,314 | -2,343 | -4,922 | -3,516 | -5,873 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,163,422 | 725,464 | 866,944 | 706,725 | 838,318 | 670,149 | 446,440 | 302,650 | 224,200 | 176,700 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 61,234 | 61,234 | 61,234 | 61,234 | 61,234 | 61,234 | 61,234 | 61,234 | 61,234 | 152,618 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 2,213,202 | 2,193,202 | 1,672,244 | 1,632,299 | 885,520 | 431,517 | 419,517 | 407,517 | 407,517 | 306,133 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -42,389 | -107,552 | 493,228 | -1,176,054 | 149,268 | 826,386 | 286,692 | -125,590 | -232,354 | 165,804 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -14,168 | -37,393 | -62,108 | -260,318 | 12,241 | -58,419 | -1,756 | -10,744 | -13,976 | -6,921 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 391,894 | 100,942 | 191,465 | 769,826 | 455,427 | -21,651 | -225,533 | 173,459 | 247,580 | -157,731 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 335,338 | -44,002 | 622,585 | -666,546 | 616,936 | 746,316 | 59,403 | 37,125 | 1,250 | 1,152 |
| info@dgw.com.vn | |
| Mã CK | DGW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://digiworld.com.vn |
| Địa chỉ | Số 201 - 203 Cách Mạng Tháng 8 - P. 04 - Q. 3 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 167,224,443 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thế Giới Số (DIGIWORLD) |
| KL niêm yết | 167,224,443 |
| Điện thoại | (84.28) 3929 0059 |
| Tên giao dịch | DIGIWORLD CORPORATION |
| Ngày niêm yết | 2015-08-03 |
| Vốn thị trường | 10,217,413,212 |
| KL niêm yết lần đầu | 23,583,669 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.