| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 8,882 | 8,443 | 13,272 | 7,500 | 24,468 | 778 | 3,915 | 5,178 | 5,084 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,199 | 2,002 | 2,370 | 498 | 268 | -150 | 64 | -273 | 48 |
| Lợi nhuận khác | 92 | 84 | 189 | 109 | -2 | 923 | 551 | -74 | -1 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 28,316 | 33,316 | 45,930 | 21,230 | 28,417 | 29,782 | 7,744 | 8,501 | 6,276 | 1,818 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 10,000 | 10,000 | 25,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 372 | 372 | 372 | 372 | 372 | 372 | 372 | 533 | 499 | 800 |
| Các khoản phải thu | 12,692 | 12,787 | 10,906 | 16,408 | 17,799 | 11,267 | 15,698 | 19,467 | 13,356 | 15,746 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,736 | 1,236 | 2,520 | 2,066 | 2,092 | 4,207 | 1,827 | 2,097 | 4,594 | 495 |
| Tài sản cố định | 5,929 | 1,949 | 2,297 | 2,880 | 2,790 | 5,723 | 13,158 | 26,398 | 19,951 | 24,018 |
| Bất động sản đầu tư | 5,252 | 5,335 | 5,417 | 5,582 | 5,665 | 5,747 | 5,830 | 5,912 | 5,216 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 1,802 | 1,175 | 1,689 | 3,459 | 3,787 | 2,826 | 5,044 | 3,355 | 1,401 | 659 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 411 | 4,144 | 2,536 | 3,803 | 6,762 | 5,534 | 4,946 | 5,746 | 4,580 | 3,243 |
| Người mua trả tiền trước | 270 | 30 | 30 | 30 | 31 | 169 | 931 | 85 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 26,821 | 23,738 | 49,676 | 4,231 | 7,797 | 10,958 | 7,503 | 9,650 | 8,579 | 5,872 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 643 | 609 | 331 | 289 | 135 | 135 | 6,334 | 13,872 | 1,583 | -1,580 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,955 | 1,693 | 5,559 | 7,646 | 10,199 | 7,131 | -6,041 | 910 | 551 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -694 | -27,622 | 22,152 | -5,403 | 22,362 | -1,487 | 2,902 | 6,542 | -6,839 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -3,241 | 17,159 | -7,982 | -9 | 201 | 1,378 | -242 | -2,084 | -5,903 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,065 | -2,152 | -183 | -1,776 | -525 | -648 | -436 | 0 | 9,038 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -5,000 | -12,615 | 13,986 | -7,187 | 22,038 | -757 | 2,225 | 4,458 | -3,704 |
| ctydbgtdt@haiphong.gov.vn | |
| Mã CK | DDH |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://gtdthp.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 225 Tân Hà - P.Lãm Hà - Q.Kiến An - Tp.Hải Phòng |
| KL lưu hành | 3,600,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng (GTĐT) |
| KL niêm yết | 3,600,000 |
| Điện thoại | (84.225) 387 7853 - 387 6428 |
| Tên giao dịch | Hai Phong Waterway Traffic Assurance Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-06-30 |
| Vốn thị trường | 59,400,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,600,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.