| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -49,135 | 61,539 | 46,501 | 153,222 | 84,938 | 47,626 | 41,270 | 32,545 | 25,905 | 25,021 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -3 | -150 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -85,692 | -48,446 | -243,987 | -67,840 | -29,406 | -24,395 | -14,368 | -12,561 | -8,667 | -7,711 |
| Lợi nhuận khác | -15,211 | 16,538 | 7,236 | -5,039 | 2,028 | 2,881 | -192 | 519 | -97 | -2,308 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 10,858 | 5,129 | 6,098 | 13,572 | 16,946 | 1,548 | 409 | 674 | 4,337 | 2,273 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 10,000 | 34,760 | 26,250 | 28,300 | 29,500 | 3,800 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 96,916 | 96,740 | 0 | 0 | 4,800 | 1,000 | 1,000 | 0 | 20,000 | 4,000 |
| Các khoản phải thu | 385,855 | 740,228 | 518,940 | 672,389 | 568,748 | 201,020 | 134,972 | 165,312 | 85,831 | 110,909 |
| Hàng tồn kho, ròng | 9,634 | 19,550 | 15,109 | 34,845 | 10,311 | 6,942 | 3,032 | 9,605 | 16,496 | 29,521 |
| Tài sản cố định | 696,387 | 772,573 | 870,370 | 826,542 | 460,414 | 414,985 | 399,502 | 210,634 | 102,605 | 89,769 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 137,832 | 91,657 | 91,654 | 217,164 | 415,928 | 65,137 | 52,365 | 983 | 57,031 | 0 |
| Tài sản khác | 20,739 | 19,709 | 39,427 | 53,997 | 49,896 | 12,556 | 18,062 | 7,639 | 4,438 | 1,352 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 619,255 | 635,558 | 546,478 | 790,693 | 339,266 | 162,315 | 98,051 | 150,117 | 75,628 | 48,806 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 45,487 | 71,430 | 223,157 | 111,036 | 434,626 | 164,963 | 197,200 | 82,348 | 59,689 | 29,229 |
| Phải trả người bán | 52,893 | 47,406 | 48,343 | 130,304 | 55,162 | 18,372 | 31,314 | 12,538 | 16,347 | 29,639 |
| Người mua trả tiền trước | 8,672 | 11,947 | 5,899 | 1,920 | 0 | 0 | 0 | 140 | 0 | 500 |
| Nợ phải trả khác | 252,519 | 164,230 | 154,636 | 40,284 | 27,513 | 17,133 | 154,614 | 10,043 | 5,690 | 5,695 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 29,665 | 37,052 | 11,610 | 12,030 | 1,560 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -504,669 | -76,435 | -92,925 | 112,603 | 68,766 | 27,506 | 37,663 | 23,461 | 13,383 | 3,955 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 798,399 | 798,399 | 598,399 | 598,399 | 570,399 | 285,199 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 94,763 | -52,173 | 96,859 | 65,876 | -343,910 | -142,468 | 164,672 | 27,874 | 40,259 | -81,294 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -46,435 | -86,367 | 28,579 | -235,707 | -372,506 | -84,420 | -284,748 | -128,686 | -95,477 | 18,807 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -42,601 | 137,571 | -132,912 | 166,457 | 731,813 | 228,027 | 119,811 | 97,148 | 57,282 | 61,452 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 5,728 | -968 | -7,474 | -3,374 | 15,398 | 1,139 | -264 | -3,664 | 2,065 | -1,035 |
| info@dongduongcorp.com.vn | |
| Mã CK | DDG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | https://dongduongcorp.com.vn/vi/ |
| Địa chỉ | 162B Điện Biên Phủ - P. 06 - Q. 3 - TP. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 59,839,886 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương (ddg) |
| KL niêm yết | 59,839,886 |
| Điện thoại | (84.28) 3810 7899 - 3810 7669 |
| Tên giao dịch | Indochine Import Export Investment Industrial JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-12-18 |
| Vốn thị trường | 251,327,510 |
| KL niêm yết lần đầu | 12,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.