| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 5,784 | 0 | 3,696 | -1,444 | -13,173 | -2,909 | -7,719 | 16,454 | 34,066 | 29,897 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -211 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -994 | 0 | 1,583 | 7,401 | 15,820 | 9,534 | 16,500 | 4,399 | -10,218 | 61 |
| Lợi nhuận khác | -641,017 | 0 | 0 | -16 | 1,875 | -694 | -5,457 | -1,976 | -5,094 | -17,184 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 13,097 | 13,021 | 8,535 | 3,119 | 2,947 | 2,474 | 28,670 | 54,291 | 2,718 | 12,513 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38,480 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 33,250 | 33,250 | 33,750 | 33,750 | 33,750 | 33,750 | 81,571 | 79,955 | 80,166 |
| Các khoản phải thu | 9,058 | 496,653 | 516,324 | 530,975 | 535,921 | 548,641 | 502,433 | 442,247 | 479,502 | 92,559 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 103,077 | 89,017 | 67,394 | 66,676 | 67,065 | 71,676 | 92,367 | 78,333 | 59,935 |
| Tài sản cố định | 0 | 230 | 606 | 862 | 1,248 | 3,182 | 4,948 | 13,927 | 16,206 | 28,442 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 27,768 | 27,768 | 27,768 | 27,768 | 27,768 | 27,768 | 27,768 | 27,768 | 27,768 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,321 | 0 |
| Tài sản khác | 3,555 | 3,755 | 2,447 | 789 | 906 | 230 | 6 | 85 | 258 | 353,888 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 13,182 | 9,104 | 22,147 | 14,841 | 17,291 | 12,701 | 10,141 | 36,403 | 30,527 | 34,605 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 220 | 0 | 1,050 | 1,410 | 1,196 |
| Phải trả người bán | 6,410 | 26,021 | 8,522 | 8,364 | 10,190 | 29,940 | 12,832 | 24,415 | 11,155 | 13,218 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 2,059 | 5,419 | 1,057 | 1,658 | 300 | 3,776 | 876 | 5,602 | 14,209 |
| Nợ phải trả khác | 8,581 | 8,545 | 9,506 | 8,289 | 8,211 | 8,221 | 10,059 | 14,362 | 13,488 | 13,689 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 4,279 | 4,279 | 4,279 | 4,279 | 4,279 | 4,279 | 4,279 | 4,279 | 5,394 | 4,279 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -618,181 | 16,307 | 16,634 | 16,388 | 16,148 | 16,010 | 16,725 | 19,432 | 8,047 | 1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 8,329 | 8,329 | 8,329 | 8,329 | 8,329 | 8,329 | 8,329 | 8,329 | 8,329 | 8,329 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 603,110 | 603,110 | 603,110 | 603,110 | 603,110 | 603,110 | 603,110 | 603,110 | 603,110 | 603,110 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 12,306 | 0 | -20,152 | 2,447 | 4,766 | -197,773 | 140,445 | 60,304 | 5,523 | -226,034 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 18,261 | 175 | -8,663 | 168,797 | -138,755 | -14,211 | -11,453 | 15,102 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 750 | 0 | 7,306 | -2,450 | 4,370 | 2,780 | -27,312 | 5,515 | -3,864 | 214,039 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 13,056 | 0 | 5,415 | 172 | 473 | -26,195 | -25,621 | 51,609 | -9,794 | 3,107 |
| info@daichau.vn | |
| Mã CK | DCS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.daichaugroup.com/ |
| Địa chỉ | Tổ 23 - cụm 4 - P.Nhật Tân - Q.Tây Hồ - Hà Nội |
| KL lưu hành | 60,310,988 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tập đoàn Đại Châu (Dai Chau Group JSC) |
| KL niêm yết | 60,310,988 |
| Điện thoại | (84.24) 3719 4353 |
| Tên giao dịch | Dai Chau Group Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2007-12-17 |
| Vốn thị trường | 36,186,594 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.