| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 34,660 | 36,811 | 34,833 | 35,653 | 35,725 | 47,547 | 42,766 | 45,158 | 47,784 | 47,413 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -7,919 | -9,609 | -12,356 | -7,631 | -7,964 | -8,549 | -6,551 | -5,866 | -4,344 | -5,313 |
| Lợi nhuận khác | 189 | 87 | 334 | 196 | 237 | -70 | 170 | -94 | -2,904 | -4 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 3,642 | 6,484 | 2,449 | 6,983 | 2,631 | 8,086 | 5,573 | 10,736 | 15,592 | 22,696 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 8,900 | 8,500 | 9,180 | 5,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 394 |
| Các khoản phải thu | 23,167 | 19,371 | 26,097 | 11,183 | 7,892 | 12,491 | 16,108 | 25,218 | 21,495 | 34,703 |
| Hàng tồn kho, ròng | 162,789 | 151,084 | 159,519 | 113,938 | 149,488 | 136,553 | 120,029 | 85,740 | 63,171 | 50,837 |
| Tài sản cố định | 45,093 | 53,079 | 56,446 | 36,553 | 36,078 | 36,684 | 31,541 | 38,323 | 28,799 | 26,880 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 340 | 1,273 | 0 | 0 | 0 | 305 | 69 | 458 | 88 |
| Tài sản khác | 10,137 | 5,973 | 6,622 | 7,024 | 8,378 | 9,586 | 8,351 | 7,806 | 6,330 | 4,583 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 115,335 | 120,772 | 141,670 | 81,842 | 60,855 | 66,157 | 78,413 | 76,603 | 54,269 | 49,940 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 4,336 | 7,134 | 11,778 | 5,220 | 6,508 | 7,089 | 3,725 | 5,631 | 2,818 | 3,901 |
| Phải trả người bán | 45,156 | 28,014 | 22,039 | 9,244 | 52,968 | 52,063 | 29,256 | 14,325 | 5,924 | 8,563 |
| Người mua trả tiền trước | 123 | 116 | 158 | 451 | 3,462 | 636 | 70 | 201 | 85 | 70 |
| Nợ phải trả khác | 11,921 | 12,424 | 9,778 | 13,952 | 13,911 | 12,327 | 7,617 | 8,601 | 10,692 | 11,551 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 106 | 106 | 106 | 106 | 106 | 106 | 106 | 106 | 106 | 106 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 11,752 | 11,265 | 11,055 | 4,866 | 1,657 | 23 | -2,280 | -2,576 | -3,049 | 1,050 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 65,000 | 65,000 | 65,000 | 65,000 | 65,000 | 65,000 | 65,000 | 65,000 | 65,000 | 65,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 5,131 | 36,917 | -15,570 | 527 | 10,515 | 22,883 | -3,757 | -18,775 | -1,283 | 20,095 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 260 | -7,343 | -4,596 | -15,872 | -6,665 | -11,479 | -1,311 | -11,228 | -9,067 | -9,080 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -8,235 | -25,543 | 17,914 | 19,699 | -9,305 | -8,892 | -96 | 25,147 | 3,247 | 2,331 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -2,845 | 4,031 | -2,252 | 4,354 | -5,454 | 2,512 | -5,164 | -4,856 | -7,103 | 13,346 |
| info@dacera.com.vn | |
| Mã CK | DCR |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.dacera.com.vn |
| Địa chỉ | Đường Số 9 - KCN Hòa Khánh - Q.Liên Chiểu - Tp.Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 6,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Gạch men Cosevco (dcr) |
| KL niêm yết | 6,500,000 |
| Điện thoại | (84.236) 3842142 - 3732371 - 3736914 |
| Tên giao dịch | Cosevco Ceramic Tiles Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2018-10-08 |
| Vốn thị trường | 39,649,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 6,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.