| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 204,244 | 204,704 | 209,914 | 282,100 | 210,152 | 187,637 | 187,194 | 208,360 | 250,446 | 239,555 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -17,536 | 8,937 | 6,432 | 13,162 | 23,107 | 37,397 | 90,970 | 9,563 | -182 | 5,460 |
| Lợi nhuận khác | -6,238 | 10 | 953 | 94 | 396 | 643 | 976 | -287 | 9,931 | 454 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 21,438 | 51,069 | 23,517 | 52,852 | 41,255 | 41,878 | 14,499 | 22,604 | 19,920 | 11,111 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 232,795 | 214,795 | 204,149 | 692,580 | 655,923 | 877,876 | 838,255 | 640,490 | 224,400 | 206,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,000 | 1,000 | 0 | 30,000 | 10,000 |
| Các khoản phải thu | 698,941 | 777,350 | 776,977 | 333,152 | 234,008 | 289,111 | 289,606 | 267,194 | 241,948 | 236,119 |
| Hàng tồn kho, ròng | 360,376 | 345,751 | 365,031 | 315,080 | 308,196 | 226,988 | 227,082 | 297,946 | 253,714 | 189,940 |
| Tài sản cố định | 802,318 | 458,431 | 440,905 | 464,221 | 486,468 | 295,880 | 318,910 | 435,707 | 275,194 | 178,960 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 231,850 | 514,261 | 416,779 | 206,222 | 25,712 | 50,986 | 5,170 | 4,307 | 116,317 | 59 |
| Tài sản khác | 78,941 | 62,488 | 50,102 | 41,216 | 29,464 | 16,689 | 17,949 | 62,682 | 59,662 | 13,203 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 551,234 | 488,874 | 422,137 | 353,994 | 393,736 | 261,978 | 240,112 | 253,284 | 138,259 | 116,142 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 227,201 | 265,969 | 208,593 | 159,598 | 106,561 | 37,299 | 58,617 | 147,579 | 158,065 | 0 |
| Phải trả người bán | 67,530 | 105,264 | 66,129 | 36,751 | 31,117 | 26,935 | 40,535 | 49,846 | 69,777 | 24,376 |
| Người mua trả tiền trước | 1,595 | 4,617 | 4,589 | 2,768 | 1,244 | 1,587 | 1,369 | 734 | 750 | 3,462 |
| Nợ phải trả khác | 57,815 | 56,229 | 125,221 | 160,554 | 226,700 | 501,613 | 487,416 | 474,361 | 62,535 | 44,765 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 19,611 | 19,036 | 18,462 | 18,045 | 51,392 | 100,959 | 79,002 | 88,070 | 20 | -1,202 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 550,904 | 533,388 | 481,561 | 422,844 | 374,714 | 301,709 | 237,093 | 148,729 | 166,825 | 94,521 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 220,359 | 220,359 | 220,359 | 220,359 | 7,236 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 730,410 | 730,410 | 730,410 | 730,410 | 588,328 | 568,328 | 568,328 | 568,328 | 568,328 | 563,328 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 47,791 | 69,813 | 22,530 | -157,852 | 38,059 | 93,366 | 75,575 | -63,280 | 49,813 | 47,354 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -101,013 | -166,382 | -169,006 | -199,043 | 215,771 | -66,536 | 18,455 | -463,575 | -271,183 | -17,463 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 23,592 | 124,113 | 117,138 | 368,500 | -254,447 | 549 | -102,134 | 529,538 | 230,182 | -32,029 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -29,631 | 27,544 | -29,337 | 11,605 | -617 | 27,379 | -8,103 | 2,683 | 8,812 | -2,138 |
| contact@pharimexco.vn | |
| Mã CK | DCL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.pharimexco.com.vn |
| Địa chỉ | 150 Đường 14/9 - P.5 - Tp.Vĩnh Long - T.Vĩnh Long |
| KL lưu hành | 73,041,030 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Dược phẩm Cửu Long (BENOVAS) |
| KL niêm yết | 73,041,030 |
| Điện thoại | (84.270) 382 2533 |
| Tên giao dịch | Cuu Long Pharmaceutical JSC |
| Ngày niêm yết | 2008-09-17 |
| Vốn thị trường | 1,968,455,814 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,096,540 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.