| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 127,689 | 176,149 | 123,940 | 155,682 | 165,990 | 125,659 | 141,350 | 150,166 | 135,383 | 106,978 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 9,820 | 9,325 | 8,481 | 9,064 | 2,691 | 7,013 | 6,163 | 4,646 | 4,303 | 4,343 |
| Lợi nhuận khác | 301 | -578 | -177 | 491 | 398 | 906 | 7,067 | 757 | 525 | 2,385 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 3,205 | 75,596 | 51,054 | 59,664 | 57,112 | 55,143 | 59,686 | 42,478 | 42,419 | 27,990 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 152,926 | 180,256 | 173,667 | 168,983 | 128,158 | 90,272 | 97,417 | 80,246 | 91,547 | 89,025 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 14,925 | 0 | 0 | 2,000 | 2,000 | 0 | 2,938 | 16,632 | 1,106 | 1,164 |
| Các khoản phải thu | 79,527 | 60,654 | 39,479 | 25,865 | 48,618 | 64,396 | 52,231 | 42,876 | 37,381 | 53,199 |
| Hàng tồn kho, ròng | 10,124 | 11,600 | 13,826 | 8,118 | 25,078 | 11,375 | 9,631 | 14,891 | 13,979 | 8,274 |
| Tài sản cố định | 92,696 | 117,742 | 124,754 | 143,952 | 155,828 | 153,161 | 98,718 | 110,415 | 103,922 | 116,648 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 14,327 | 4,070 | 4,070 | 6,149 | 18,330 | 43,603 | 3,555 | 6,089 | 3,880 |
| Tài sản khác | 6,807 | 17,948 | 14,538 | 19,431 | 28,112 | 25,285 | 20,543 | 18,319 | 14,667 | 10,737 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 87,264 | 81,007 | 91,806 | 49,999 | 93,887 | 56,911 | 42,215 | 4,751 | 34,977 | 30,357 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,545 | 12,745 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 16,972 | 14,150 | 9,391 | 10,397 | 17,524 | 36,471 | 22,500 | 28,319 | 26,086 | 29,905 |
| Người mua trả tiền trước | 16,094 | 14,996 | 24,481 | 12,500 | 10,704 | 14,730 | 11,067 | 8,477 | 11,800 | 10,722 |
| Nợ phải trả khác | 130,973 | 163,748 | 130,830 | 175,178 | 155,865 | 152,738 | 155,287 | 157,505 | 126,171 | 134,431 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 22,064 | 110,790 | 76,545 | 86,668 | 78,321 | 62,977 | 54,066 | 56,127 | 44,024 | 37,722 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 18,592 | 25,183 | 20,084 | 29,092 | 26,503 | 17,342 | 18,639 | 21,450 | 15,270 | 14,996 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 284 | 284 | 284 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 68,250 | 68,250 | 68,250 | 68,250 | 68,250 | 68,250 | 68,250 | 52,500 | 52,500 | 52,500 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 4,104 | 61,022 | -25,682 | 121,103 | 40,989 | 33,553 | 42,777 | 73,207 | 44,308 | 17,973 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,821 | -25,549 | 2,355 | -51,229 | -58,997 | -27,121 | -50,225 | -27,072 | -14,836 | -14,353 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -3,964 | -10,981 | 14,885 | -67,161 | 20,083 | -10,968 | 24,659 | -46,057 | -15,037 | 6,418 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -2,681 | 24,492 | -8,442 | 2,713 | 2,076 | -4,536 | 17,211 | 79 | 14,436 | 10,038 |
| dagarco@hn.vnn.vn | |
| Mã CK | DCG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.dagarco.vn/ |
| Địa chỉ | Khu 6 - P.Thi Cầu - Tp.Bắc Ninh - T.Bắc Ninh |
| KL lưu hành | 6,825,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu (dcg) |
| KL niêm yết | 6,825,000 |
| Điện thoại | (84.222) 3827 063 |
| Tên giao dịch | The Dap Cau Garment Corporation Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2018-12-14 |
| Vốn thị trường | 127,627,505 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,250,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.