| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 461,138 | 242,577 | 220,221 | 50,480 | 100,236 | 75,861 | 46,011 | 24,693 | 23,510 | 20,634 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -13,726 | -34,273 | -15,298 | -7,875 | -2,234 | -3,836 | -2,018 | -3,044 | -3,208 | -3,234 |
| Lợi nhuận khác | 781 | -1,401 | 2,349 | 1,720 | -1,640 | -177 | 1,958 | 6,257 | -883 | -411 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 162,079 | 127,476 | 22,466 | 31,468 | 195,224 | 45,607 | 31,038 | 15,079 | 13,016 | 8,429 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 14,410 | 4,410 | 4,410 | 912 | 0 | 0 | 10,000 | 10,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,000 | 1,000 | 48 | 102 | 113 |
| Các khoản phải thu | 1,209,556 | 1,543,969 | 347,026 | 308,790 | 384,485 | 234,348 | 186,335 | 84,444 | 115,030 | 91,810 |
| Hàng tồn kho, ròng | 323,186 | 349,647 | 930,533 | 718,317 | 306,804 | 233,813 | 308,406 | 204,077 | 193,305 | 154,396 |
| Tài sản cố định | 29,572 | 24,579 | 31,267 | 25,666 | 30,918 | 36,676 | 41,409 | 20,765 | 14,028 | 10,042 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 595,377 | 167,920 | 228,130 | 1,084 | 522 | 587 | 2,013 | 184 | 0 | 206 |
| Tài sản khác | 139,061 | 202,047 | 114,043 | 70,712 | 63,740 | 70,302 | 79,005 | 14,381 | 9,452 | 11,130 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 53,187 | 105,419 | 312,405 | 175,213 | 148,125 | 40,405 | 70,970 | 22,465 | 67,300 | 56,371 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 386,599 | 4,060 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 93,675 | 114,097 | 184,737 | 169,712 | 62,675 | 70,802 | 87,185 | 67,836 | 107,373 | 98,175 |
| Người mua trả tiền trước | 871,055 | 915,046 | 19,865 | 13,917 | 37,806 | 24,809 | 42,030 | 24,213 | 29,725 | 13,731 |
| Nợ phải trả khác | 195,087 | 92,587 | 454,776 | 201,040 | 131,126 | 116,827 | 121,279 | 90,076 | 51,860 | 24,748 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 29,704 | 22,254 | 17,184 | 17,495 | 16,051 | 15,048 | 13,378 | 11,747 | 11,395 | 11,054 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 217,505 | 175,452 | 128,750 | 23,475 | 54,811 | 32,730 | 27,560 | 15,686 | 9,630 | 7,062 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 30,673 | 31,101 | 31,101 | 31,101 | 31,100 | 1,714 | 6,806 | 6,957 | 7,023 | 9,865 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 982,357 | 577,493 | 524,997 | 524,997 | 500,000 | 319,998 | 290,000 | 110,000 | 60,628 | 55,121 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 593,056 | -70,335 | -135,436 | -198,397 | -150,659 | 42,428 | -189,134 | 27,880 | -17,012 | 10,272 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -411,642 | -208 | -14,846 | 2,053 | -814 | 8,694 | -3,616 | -14,354 | -6,354 | -2,333 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -146,811 | 175,553 | 141,251 | 32,589 | 301,089 | -36,553 | 208,709 | -11,462 | 27,952 | -8,013 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 34,603 | 105,010 | -9,030 | -163,756 | 149,617 | 14,569 | 15,958 | 2,063 | 4,587 | -74 |
| info@diccons.vn | |
| Mã CK | DC4 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.diccons.vn |
| Địa chỉ | Tòa nhà Ruby Tower - Số 12 đường 3 tháng 2 - P. 8 - Tp. Vũng Tàu - T. Bà Rịa-Vũng Tàu |
| KL lưu hành | 52,499,723 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng DIC Holdings (DIC - No4) |
| KL niêm yết | 52,499,723 |
| Điện thoại | (84.254) 361 3518 |
| Tên giao dịch | DIC Holdings Construction Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2008-11-03 |
| Vốn thị trường | 566,997,018 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.