| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 6,130 | 9,300 | 26,111 | 15,119 | 3,473 | 12,226 | 6,496 | 5,633 | 8,259 | 4,528 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 5,126 | 5,199 | 5,718 | 4,105 | 6,441 | 4,491 | 3,413 | 3,585 | 8,956 | 5,038 |
| Tài sản cố định | 458,587 | 404,058 | 377,925 | 387,335 | 400,625 | 394,851 | 387,504 | 277,621 | 281,121 | 106,410 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 23,114 | 13,718 | 8,384 | 2,104 | 540 | 498 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 7,884 | 2,859 | 2,863 | 2,866 | 2,803 | 2,807 | 2,498 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 9,478 | 12,452 | 15,337 | 16,484 | 18,923 | 21,855 | 14,392 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 0 | 0 | 1,439 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 362 | 404 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 396,845 | 396,845 | 390,442 | 393,361 | 393,201 | 393,201 | 393,201 | 296,541 | 259,644 | 78,368 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 27,888 | 8,733 | 21,512 | 20,007 | 15,273 | 13,679 | 7,985 | 6,019 | 5,055 | 5,579 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -32,748 | -22,174 | -7,650 | -5,292 | -21,228 | -15,721 | -9,834 | -9,453 | -1,524 | -1,627 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 1,689 | -3,369 | -2,871 | -3,068 | -2,798 | 7,772 | 2,498 | 808 | 200 | -800 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,171 | -16,811 | 10,992 | 11,647 | -8,753 | 5,730 | 649 | -2,626 | 3,732 | 3,151 |
| Mã CK | DBW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | capnuocdienbien.com |
| Địa chỉ | Tổ dân phố 1- P. Him Lam - TP. Điện Biên - T. Điện Biên |
| KL lưu hành | 39,320,100 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp nước Điện Biên (Diwaco) |
| KL niêm yết | 39,320,100 |
| Điện thoại | (84.215) 381 0198 |
| Tên giao dịch | Dien Bien Water Supply JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-01-09 |
| Vốn thị trường | 393,201,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 39,320,100 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.