| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 3,823 | 3,764 | 3,515 | 4,375 | 3,402 | 3,434 | 4,563 | 4,702 | 4,152 | 4,004 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 6 | 4 | 264 | 9 | 9 | -60 | 5 | 188 | 258 | 343 |
| Lợi nhuận khác | -60 | 20 | -158 | -158 | -157 | -146 | -354 | -158 | -72 | -223 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5,600 | 3,111 | 12,359 | 9,134 | 5,918 | 10,411 | 2,475 | 8,718 | 4,395 | 11,770 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,000 |
| Các khoản phải thu | 70,187 | 64,964 | 72,453 | 80,289 | 49,215 | 66,127 | 61,316 | 84,740 | 67,898 | 49,585 |
| Hàng tồn kho, ròng | 5,345 | 10,566 | 16,753 | 15,197 | 17,518 | 8,725 | 5,781 | 15,440 | 12,692 | 32,274 |
| Tài sản cố định | 380 | 437 | 493 | 550 | 666 | 864 | 1,065 | 1,305 | 1,525 | 1,757 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 3,494 | 4,459 | 5,377 | 6,209 | 6,630 | 6,802 | 7,384 | 7,940 | 8,834 | 8,696 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 21,451 | 20,297 | 16,732 | 18,412 | 10,881 | 12,755 | 9,851 | 1,200 | 2,000 | 61,307 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 6,131 | 129 | 167 | 442 | 442 | 442 | 2,404 | 9,041 | 442 | 3,465 |
| Người mua trả tiền trước | 78 | 976 | 18,224 | 22,968 | 10,024 | 19,401 | 4,486 | 19,790 | 5,845 | 259 |
| Nợ phải trả khác | 28,884 | 33,946 | 44,367 | 41,504 | 31,017 | 32,793 | 33,582 | 60,284 | 61,200 | 14,275 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 550 | 476 | 427 | 2,161 | 2,161 | 2,161 | 2,064 | 1,883 | 794 | 2,925 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,190 | 991 | 798 | 980 | 510 | 463 | 722 | 1,031 | 1,041 | 1,345 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 2,829 | 2,829 | 2,829 | 2,829 | 2,829 | 1,937 | 1,937 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 26,722 | 26,722 | 26,722 | 22,084 | 22,084 | 22,084 | 22,084 | 22,084 | 22,084 | 19,568 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,544 | -12,817 | 4,988 | -4,324 | -2,106 | 5,568 | -14,137 | 4,006 | -5,527 | -6,072 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 6 | 4 | 170 | 9 | 9 | 6 | 15 | -41 | 320 | 900 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 939 | 3,565 | -1,933 | 7,531 | -2,396 | 2,362 | 7,879 | 359 | -2,170 | 2,315 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 2,489 | -9,248 | 3,224 | 3,216 | -4,493 | 7,936 | -6,243 | 4,323 | -7,376 | -2,857 |
| info@constrexim8.com.vn | |
| Mã CK | CX8 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.constrexim8.com.vn |
| Địa chỉ | Toà nhà Constrexim 8 - Km số 8 - Đường Nguyễn Trãi - C7 - P. Thanh Xuân Bắc - Q. Thanh Xuân - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 2,689,915 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 (Constrexim No 8) |
| KL niêm yết | 2,689,915 |
| Điện thoại | (84.24) 3554 3197 |
| Tên giao dịch | Constrexim No 8 Investment and Construction JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-05-19 |
| Vốn thị trường | 19,905,371 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,858,960 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.