| Chỉ tiêu | 2021 |
|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 6,965 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 |
| Lợi nhuận khác | 46 |
| Chỉ tiêu | 2021 |
|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 4,671 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 185 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -720 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 4,136 |
| Mã CK | CVP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 3,425,980 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty cổ phần Cảng Cửa Việt (cvp) |
| KL niêm yết | 3,425,980 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Công ty cổ phần Cảng Cửa Việt |
| Ngày niêm yết | 2022-05-04 |
| Vốn thị trường | 34,259,800 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,425,980 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.