| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 4,944 | 13,253 | 21,142 | 20,578 | 29,797 | 31,897 | 54,929 | 24,931 | 4,510 | 952 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -3,570 | -1,236 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,718 | -3,973 | 33 | -25 | 229 | -5,847 | -118 | -1,996 | 344 | 942 |
| Lợi nhuận khác | -122 | -159 | -425 | -62 | -120 | 9,849 | -19 | 525 | -50 | -42 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,133 | 3,482 | 6,932 | 90,398 | 8,647 | 16,096 | 4,776 | 3,966 | 10,682 | 2,551 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 20,000 | 0 | 0 | 10,001 | 72,296 | 23,725 | 1,784 | 3,694 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 411,886 | 381,599 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33,679 | 33,679 |
| Các khoản phải thu | 16,939 | 59,398 | 379,230 | 227,640 | 183,739 | 102,328 | 35,192 | 31,289 | 72,583 | 22,391 |
| Hàng tồn kho, ròng | 14,186 | 12,981 | 42,922 | 37,390 | 69,042 | 23,038 | 40,421 | 43,383 | 2,055 | 0 |
| Tài sản cố định | 6,277 | 8,190 | 13,198 | 20,173 | 10,782 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 9,450 | 9,463 | 12,917 | 23,839 | 17,439 | 10,123 | 2,753 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,228 | 2,106 | 3,813 | 3,623 | 2,626 | 348 | 52 | 172 | 23 | 143 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 49,599 | 20,000 | 37,810 | 349 | 200 | 0 | 0 | 0 | 39,761 | 32,067 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 12,947 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 12,012 | 8,878 | 33,076 | 4,108 | 4,079 | 50 | 5 | 0 | 5,171 | 8,072 |
| Người mua trả tiền trước | 2,048 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 3,957 | 26,155 | 2,988 | 4,143 | 2,429 | 7,122 | 14,482 | 1,506 | 147 | 452 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 9,958 | 10,647 | 12,420 | 10,757 | 10,772 | 376 | 196 | 196 | 196 | 196 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 69,607 | 83,072 | 76,800 | 67,788 | 57,839 | 36,285 | 55,708 | 15,734 | -9,569 | -13,429 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 18,919 | 18,919 | 18,919 | 18,919 | 18,956 | 2,600 | 2,600 | 2,600 | 2,600 | 2,600 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 297,000 | 296,600 | 297,000 | 297,000 | 198,000 | 115,500 | 82,500 | 82,500 | 82,500 | 32,500 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 37,750 | 312,624 | -127,012 | -497 | -152,637 | 26,008 | 798 | 26,405 | -52,200 | 423 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -32,792 | -306,201 | 5,563 | -17,822 | 36,738 | 1,722 | 12 | 0 | 2,637 | -29,947 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -4,501 | -7,066 | 38,100 | 100,070 | 108,450 | -16,410 | 0 | -33,121 | 57,694 | 32,067 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 458 | -642 | -83,349 | 81,751 | -7,449 | 11,320 | 810 | -6,716 | 8,131 | 2,543 |
| anhpt@vinam.info | |
| Mã CK | CVN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vinamgroup.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 6 - tòa nhà VTC online Số 18 đường Tam Trinh - P. Minh Khai - Q. Hai Bà Trung - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 29,699,991 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vinam (VINAM.,JSC) |
| KL niêm yết | 29,699,991 |
| Điện thoại | (84.24) 3562 6614 |
| Tên giao dịch | Vinam Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-08-06 |
| Vốn thị trường | 83,159,973 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.