| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 228,800 | 251,753 | 146,240 | 145,910 | 130,162 | 137,967 | 133,253 | 92,626 | 86,333 | 81,431 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -884 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -8,965 | -8,127 | -11,625 | -9,218 | -7,868 | -9,088 | -6,374 | -5,049 | -1,435 | -485 |
| Lợi nhuận khác | -427 | -4,604 | -218 | -1,608 | 832 | 731 | -121 | 3,891 | 2,557 | 3,706 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 68,070 | 56,810 | 31,174 | 41,023 | 31,633 | 21,047 | 13,894 | 9,979 | 12,243 | 10,386 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 42,862 | 35,878 | 807 | 4,654 | 4,055 | 3,453 | 242,725 | 214,567 | 192,057 | 176,746 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 884 | 884 | 2,084 | 884 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 34,166 | 21,427 | 19,273 | 16,977 | 35,348 | 30,594 | 28,003 | 15,461 | 19,216 | 15,472 |
| Hàng tồn kho, ròng | 58,588 | 51,486 | 65,826 | 56,450 | 45,391 | 41,365 | 40,394 | 41,254 | 35,279 | 32,638 |
| Tài sản cố định | 647,683 | 576,763 | 530,128 | 541,885 | 515,218 | 506,815 | 504,144 | 464,528 | 424,389 | 351,012 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 67,701 | 43,679 | 61,750 | 41,741 | 54,796 | 41,985 | 25,479 | 51,441 | 45,240 | 70,087 |
| Tài sản khác | 27,683 | 23,939 | 12,749 | 12,309 | 17,496 | 23,517 | 14,948 | 18,855 | 13,913 | 13,452 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 101,667 | 74,287 | 67,603 | 62,207 | 64,564 | 63,247 | 49,653 | 55,314 | 54,252 | 30,349 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 154,933 | 95,227 | 101,075 | 99,687 | 91,727 | 65,385 | 65,571 | 63,582 | 33,820 | 23,141 |
| Phải trả người bán | 16,445 | 18,734 | 15,775 | 10,333 | 19,695 | 14,883 | 14,501 | 15,011 | 12,880 | 11,871 |
| Người mua trả tiền trước | 2,609 | 397 | 613 | 1,054 | 2,202 | 1,114 | 2,868 | 2,692 | 1,036 | 2,688 |
| Nợ phải trả khác | 69,386 | 53,319 | 46,234 | 44,913 | 44,633 | 73,927 | 318,967 | 280,075 | 253,378 | 229,429 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 232,134 | 189,047 | 165,065 | 147,795 | 132,801 | 105,732 | 89,864 | 80,408 | 71,090 | 53,599 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 83,606 | 92,997 | 40,570 | 63,077 | 61,458 | 57,579 | 41,252 | 32,094 | 28,969 | 31,807 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 6,856 | 6,856 | 6,856 | 6,856 | 6,856 | 6,910 | 6,910 | 6,910 | 6,910 | 6,910 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 | 280,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 126,406 | 170,507 | 65,473 | 82,818 | 81,468 | 74,123 | 109,794 | 62,453 | 69,156 | 18,658 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -155,573 | -122,583 | -55,696 | -56,115 | -75,413 | -58,107 | -83,059 | -83,468 | -87,263 | -106,248 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 40,426 | -22,288 | -19,625 | -17,313 | 4,531 | -8,863 | -22,887 | 18,845 | 19,581 | 32,728 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 11,260 | 25,636 | -9,848 | 9,390 | 10,586 | 7,152 | 3,847 | -2,170 | 1,475 | -54,862 |
| ctncantho@gmail.com | |
| Mã CK | CTW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://ctn-cantho.com.vn |
| Địa chỉ | Số 2A Nguyễn Trãi - P. Tân An - Q. Ninh Kiều - Tp. Cần Thơ |
| KL lưu hành | 28,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ (CANTHOWASSCO) |
| KL niêm yết | 28,000,000 |
| Điện thoại | (84.292) 381 0188 |
| Tên giao dịch | Can Tho Water Supply - Sewerage JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-09-30 |
| Vốn thị trường | 590,800,011 |
| KL niêm yết lần đầu | 28,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.