| Chỉ tiêu | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 17,174 | -37,689 | -43,975 | 17,800 | 44,931 | 50,644 | 41,204 | 40,751 | 34,347 | 23,450 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -5,265 | -1,618 | -4,709 | -14,648 | -28,700 | -36,800 | -9,329 | -9,254 | -13,177 | -3,981 |
| Lợi nhuận khác | -3,671 | 56,339 | 741 | 6,016 | 307 | 2,302 | 1,434 | 1,263 | 61 | 467 |
| Chỉ tiêu | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5,605 | 1,850 | 36,239 | 4,966 | 2,709 | 2,536 | 11,652 | 5,809 | 15,810 | 35,428 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 110,030 | 1,500 | 2,067 | 2,701 | 4,611 | 3,930 | 5,320 | 6,107 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 17,481 | 94,185 | 21,800 | 15,327 | 13,799 | 17,254 | 33,837 | 23,196 | 30,428 | 14,430 |
| Các khoản phải thu | 218,417 | 290,136 | 293,056 | 257,189 | 306,588 | 262,364 | 254,539 | 267,428 | 173,296 | 119,643 |
| Hàng tồn kho, ròng | 189,752 | 152,531 | 161,806 | 164,164 | 204,847 | 242,231 | 183,697 | 122,824 | 122,774 | 82,165 |
| Tài sản cố định | 24,069 | 26,527 | 22,811 | 33,650 | 47,473 | 62,439 | 76,300 | 83,658 | 62,497 | 42,591 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 26,935 | 10,716 | 9,249 | 16,008 | 18,258 | 31,502 | 31,866 | 12,447 | 11,555 | 5,544 |
| Chỉ tiêu | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 52,531 | 53,555 | 135,378 | 98,477 | 141,342 | 128,107 | 123,861 | 94,959 | 83,029 | 53,340 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 3,473 | 4,238 | 9,053 | 17,532 | 2,808 | 7,532 | 9,128 |
| Phải trả người bán | 188,773 | 161,462 | 155,388 | 164,721 | 224,210 | 218,977 | 197,381 | 203,220 | 140,640 | 75,739 |
| Người mua trả tiền trước | 120,192 | 202,113 | 259,637 | 48,822 | 74,030 | 123,591 | 114,287 | 89,898 | 66,841 | 48,481 |
| Nợ phải trả khác | 153,065 | 129,226 | 76,523 | 69,344 | 44,411 | 40,890 | 32,957 | 22,799 | 18,086 | 17,515 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -15,962 | -16,412 | -16,412 | 3,715 | 3,715 | 3,630 | 2,766 | 262 | 858 | -1,182 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -117,603 | -55,262 | -56,785 | 2,989 | 2,531 | 1,778 | 12,716 | 10,450 | 9,797 | 7,615 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 31,679 | 31,679 | 31,679 | 31,679 | 31,679 | 31,679 | 31,679 | 46,045 | 46,045 | 46,270 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 69,583 | 69,583 | 69,583 | 69,583 | 69,583 | 63,322 | 63,322 | 48,850 | 48,850 | 49,000 |
| Chỉ tiêu | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 4,057 | -51,582 | 98,189 | 42,218 | -1,467 | -14,419 | -21,284 | -318 | 7,649 | 31,424 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 722 | 98,415 | -108,272 | 3,686 | 4,457 | 9,537 | -8,015 | -8,107 | -49,690 | -49,148 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,024 | -81,222 | 41,356 | -43,647 | -2,817 | -4,233 | 35,067 | -1,575 | 22,422 | 28,555 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 3,755 | -34,389 | 31,273 | 2,257 | 173 | -9,115 | 5,767 | -10,001 | -19,619 | 10,831 |
| vinavico@hn.vnn.vn | |
| Mã CK | CTN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://vinavico.com |
| Địa chỉ | Tầng 11 - Tòa nhà Vinaconex 9 - Lô HH2-2 Phạm Hùng - Từ Liêm - Hà Nội |
| KL lưu hành | 6,958,345 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng Công trình ngầm (Vinavico.JSC) |
| KL niêm yết | 6,958,345 |
| Điện thoại | (84.24) 6251 0101 |
| Tên giao dịch | Underground Works Construction JSC |
| Ngày niêm yết | 2006-12-20 |
| Vốn thị trường | 3,479,172 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.