| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -1,392 | -1,702 | 5,848 | 17,002 | 22,954 | 27,093 | 21,791 | 29,126 | 28,857 | 36,847 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 901 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,200 | -9,739 | -11,544 | -10,548 | -14,398 | -9,799 | -3,392 | -2,168 | -10,640 | -15,331 |
| Lợi nhuận khác | -1,462 | -901 | -26 | -76 | -1,388 | -256 | 14 | 3,346 | -74 | 4,225 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 19 | 13 | 232 | 142 | 737 | 1,312 | 6,873 | 1,202 | 1,143 | 7,438 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100 | 100 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 16,784 | 16,784 | 16,784 | 16,784 | 16,784 | 17,521 | 17,521 | 17,521 | 23,521 | 21,404 |
| Các khoản phải thu | 66,590 | 64,433 | 71,212 | 99,029 | 97,903 | 26,214 | 44,936 | 40,579 | 42,245 | 35,420 |
| Hàng tồn kho, ròng | 54,017 | 54,017 | 44,186 | 28,541 | 9,230 | 12,768 | 19,440 | 20,673 | 31,339 | 41,884 |
| Tài sản cố định | 59,943 | 63,664 | 168,163 | 163,304 | 133,477 | 140,317 | 147,384 | 154,884 | 160,929 | 166,266 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 5,404 | 5,404 | 5,404 | 5,404 | 41,567 | 1,437 | 1,437 | 1,437 | 2,349 | 4,208 |
| Tài sản khác | 19,868 | 19,991 | 468 | 172 | 639 | 10,775 | 7,686 | 4,265 | 7,045 | 5,914 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 48,348 | 47,478 | 105,728 | 98,915 | 106,276 | 99,613 | 100,941 | 87,174 | 98,288 | 91,931 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,417 | 1,417 | 19,098 | 19,098 | 17,692 | 19,353 | 21,537 | 30,036 | 38,896 | 54,165 |
| Phải trả người bán | 14,680 | 14,828 | 16,296 | 16,339 | 30,920 | 20,569 | 19,199 | 20,208 | 25,788 | 23,923 |
| Người mua trả tiền trước | 14,854 | 14,397 | 5,618 | 13,092 | 3,475 | 4,683 | 545 | 254 | 1,151 | 1,709 |
| Nợ phải trả khác | 39,204 | 38,364 | 35,338 | 32,668 | 22,545 | 6,392 | 10,743 | 10,739 | 17,124 | 10,920 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,195 | 1,195 | 1,195 | 1,195 | 1,195 | 1,195 | 1,195 | 3,371 | 3,371 | 3,972 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -58,129 | -54,429 | -37,880 | -28,987 | -42,821 | -32,516 | 61 | -2,177 | -7,002 | 4,857 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,057 | 3,057 | 3,057 | 3,057 | 3,057 | 3,057 | 3,057 | 3,057 | 3,057 | 3,057 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 157,999 | 157,999 | 157,999 | 157,999 | 157,999 | 87,999 | 87,999 | 87,999 | 87,999 | 87,999 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -864 | 5,263 | -9,259 | 6,767 | -35,333 | -2,048 | -568 | 14,494 | 6,469 | 23,160 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | -261 | -1,406 | -40,245 | 0 | 972 | -462 | -2,009 | -21,612 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 870 | -5,438 | 9,611 | -5,955 | 75,003 | -3,513 | 5,268 | -13,973 | -9,777 | 2,628 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 6 | -175 | 90 | -594 | -575 | -5,562 | 5,671 | 59 | -5,316 | 4,177 |
| ctc@gialaictc.com.vn | |
| Mã CK | CTC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://gialaictc.com.vn |
| Địa chỉ | Số 18 Lê Lai - P.Tây Sơn - Tp.Pleiku - T.Gia Lai |
| KL lưu hành | 15,799,926 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Gia Lai CTC (GiaLai CTC) |
| KL niêm yết | 15,799,926 |
| Điện thoại | (84.269) 382 4332 |
| Tên giao dịch | CTC Gia Lai Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2008-07-18 |
| Vốn thị trường | 20,539,903 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,376,200 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.