| Chỉ tiêu | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 0 | -1,691 | 4,910 | -3,877 | 4,065 | 11,179 | 15,776 | 10,451 | 932 | 2,150 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 8 | -4,072 | 204 | -416 | 2,666 | -4,123 | -3,254 | 9,095 | 146 | -76 |
| Lợi nhuận khác | -514 | -2,066 | 249 | -8,618 | -1,047 | 1,064 | -353 | 2,611 | 167 | 2 |
| Chỉ tiêu | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 12 | 61 | 1,980 | 993 | 1,302 | 4,140 | 1,386 | 25,387 | 7,018 | 1,923 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 241 | 241 | 241 | 241 | 241 | 67 | 4,454 | 21,158 | 11,273 | 4,471 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 11,046 | 15,339 | 20,123 | 28,823 | 14,123 | 4,395 | 9,909 | 11,648 | 10,751 | 5,946 |
| Các khoản phải thu | 32,947 | 33,608 | 41,977 | 21,688 | 21,105 | 27,730 | 26,382 | 23,305 | 9,205 | 5,035 |
| Hàng tồn kho, ròng | 7,440 | 12,741 | 18,151 | 16,554 | 15,548 | 14,285 | 12,938 | 7,406 | 213 | 0 |
| Tài sản cố định | 13,242 | 14,832 | 19,953 | 30,898 | 59,908 | 69,928 | 71,574 | 40,987 | 13,809 | 2,239 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 3,812 | 1,604 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 16,498 | 12,889 | 13,475 | 14,893 | 25,012 | 16,995 | 19,595 | 5,845 | 2,871 | 2,247 |
| Chỉ tiêu | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 7,805 | 1,810 | 2,179 | 0 | 1,414 | 0 | 692 | 228 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,142 | 185 |
| Phải trả người bán | 32,442 | 32,242 | 31,778 | 30,609 | 31,673 | 33,027 | 34,907 | 26,782 | 228 | 30 |
| Người mua trả tiền trước | 1,924 | 1,912 | 2,319 | 5,060 | 2,417 | 3,429 | 1,139 | 10 | 610 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 2,311 | 2,765 | 1,827 | 3,547 | 3,937 | 10,364 | 6,012 | 5,321 | 397 | 157 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -155 | -155 | -155 | -155 | -155 | -1,539 | -580 | -1,394 | 5 | -742 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -57,939 | -49,895 | -26,705 | -28,019 | -5,655 | -6,039 | 5,048 | 6,720 | 1,441 | 472 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 6,299 | 6,299 | 6,299 | 6,299 | 6,299 | 6,299 | 6,299 | 6,299 | 2,257 | 287 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 96,544 | 96,544 | 96,544 | 96,544 | 96,544 | 92,000 | 92,000 | 92,000 | 48,368 | 21,244 |
| Chỉ tiêu | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 0 | 5,589 | -12,633 | 7,441 | -1,799 | 3,170 | -7,939 | 6,893 | -6,245 | -107 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 298 | 7,632 | -7,280 | -3,209 | 1,006 | -17,477 | -28,185 | -12,721 | -296 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -7,805 | 5,995 | -469 | 2,179 | -1,422 | 1,414 | 39,609 | 24,061 | 1,496 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 0 | -1,918 | 994 | -309 | -2,829 | 2,754 | -24,002 | 18,316 | 5,095 | 1,092 |
| vc@navico.com.vn | |
| Mã CK | CTA |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://vinavico.com/ |
| Địa chỉ | Tầng 8 - Tòa nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ - P. Trung Hòa - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 8,454,381 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vinavico (Vinavico) |
| KL niêm yết | 8,454,381 |
| Điện thoại | (84.24) 6251 0101 |
| Tên giao dịch | Vinavico Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-10-01 |
| Vốn thị trường | 11,836,133 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.