| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 17,417 | 13,475 | 21,902 | 21,357 | 17,653 | 15,771 | 6,125 | 4,493 | 16,247 | 24,478 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,205 | -2,563 | -2,314 | -2,400 | -9,239 | -6,043 | -5,907 | -5,572 | -7,141 | -10,391 |
| Lợi nhuận khác | 834 | 324 | 655 | 602 | 7,093 | 985 | 1,647 | 3,647 | 9,255 | 326 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 17,955 | 5,117 | 9,585 | 10,618 | 11,909 | 19,643 | 1,215 | 1,489 | 24,353 | 8,458 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 116,877 | 112,432 | 89,203 | 76,721 | 71,288 | 86,919 | 85,354 | 94,410 | 122,513 | 130,477 |
| Hàng tồn kho, ròng | 47,847 | 54,682 | 64,252 | 43,103 | 48,395 | 49,814 | 50,216 | 46,108 | 47,405 | 71,891 |
| Tài sản cố định | 2,845 | 4,464 | 6,224 | 11,798 | 10,196 | 22,921 | 21,753 | 26,158 | 26,595 | 36,074 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 6,214 | 6,152 | 6,152 | 6,315 | 4,915 |
| Tài sản khác | 1,590 | 1,515 | 1,464 | 1,536 | 1,690 | 4,138 | 4,680 | 4,608 | 5,480 | 2,149 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 19,735 | 23,639 | 19,668 | 23,031 | 25,673 | 50,793 | 54,974 | 57,790 | 87,125 | 76,794 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 800 |
| Phải trả người bán | 68,646 | 74,611 | 72,563 | 54,589 | 56,268 | 56,211 | 49,697 | 54,051 | 44,058 | 60,208 |
| Người mua trả tiền trước | 18,915 | 15,747 | 14,085 | 9,713 | 11,269 | 4,927 | 5,988 | 1,562 | 5,956 | 8,904 |
| Nợ phải trả khác | 8,463 | 11,031 | 14,149 | 20,768 | 23,736 | 40,245 | 15,091 | 12,162 | 24,209 | 32,976 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,347 | 5,347 | 5,347 | 5,347 | 5,347 | 5,347 | 5,347 | 5,347 | 8,679 | 11,412 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 4,927 | -433 | -3,352 | -17,940 | -28,267 | -28,954 | -22,807 | -13,068 | 1,553 | 1,049 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 739 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 16,459 | -8,745 | 4,432 | 6,178 | 13,305 | 25,835 | 1,836 | 21,791 | 5,101 | 43,982 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 283 | 306 | -135 | -4,827 | 2,380 | -3,225 | 744 | -1,640 | 5,537 | -1,386 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -3,904 | 3,971 | -664 | -2,642 | -23,420 | -4,182 | -2,855 | -43,015 | 5,257 | -51,829 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 12,838 | -4,468 | 3,633 | -1,291 | -7,734 | 18,428 | -275 | -22,864 | 15,895 | -9,233 |
| ctcpct6@vnn.vn | |
| Mã CK | CT6 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.ctcpct6.com.vn |
| Địa chỉ | Tổ 36 - Khối 4 - TT.Đông Anh - H.Đông Anh - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 6,108,078 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Công trình 6 (JSCONO6) |
| KL niêm yết | 6,108,078 |
| Điện thoại | (84.24) 3883 5681 - 3883 2235 |
| Tên giao dịch | Construction Joint Stock Company No6 |
| Ngày niêm yết | 2010-05-04 |
| Vốn thị trường | 36,037,661 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,437,401 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.