| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 45,654 | 46,094 | 20,039 | 29,159 | 12,617 | 42,861 | 51,896 | 51,756 | 57,082 | 39,975 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -18,563 | -13,562 | -5,737 | -9,297 | -5,156 | -7,557 | -15,603 | -16,036 | -15,637 | -12,662 |
| Lợi nhuận khác | 525 | 536 | 210 | 641 | 247 | -2,698 | 222 | 4 | 3,187 | 8,381 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 82,288 | 78,489 | 45,198 | 37,030 | 50,416 | 20,338 | 72,627 | 51,930 | 55,490 | 40,497 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 145 | 0 | 0 | 0 | 0 | 650 | 2,800 | 2,800 | 1,300 | 1,300 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 1,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,500 | 0 |
| Các khoản phải thu | 281,973 | 314,696 | 212,048 | 233,497 | 192,525 | 208,819 | 317,646 | 166,090 | 133,914 | 108,666 |
| Hàng tồn kho, ròng | 199,694 | 163,341 | 112,057 | 76,329 | 60,374 | 57,907 | 220,746 | 176,536 | 192,422 | 151,122 |
| Tài sản cố định | 45,240 | 48,769 | 46,643 | 50,065 | 42,807 | 10,625 | 34,627 | 45,201 | 50,353 | 60,044 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 16,535 | 17,024 | 12,806 | 7,612 | 3,537 | 22,195 | 1,097 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 39,800 | 47,539 | 50,066 | 54,352 | 44,640 | 24,000 | 42,393 | 64,112 | 64,746 | 75,094 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 193,354 | 168,391 | 133,431 | 131,958 | 109,862 | 103,315 | 237,767 | 164,619 | 195,017 | 104,642 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 8,118 | 14,235 | 20,099 | 26,654 | 21,439 | 502 | 4,271 | 4,917 | 6,023 | 9,246 |
| Phải trả người bán | 111,884 | 91,734 | 80,836 | 52,527 | 27,386 | 24,971 | 129,905 | 44,065 | 64,801 | 42,149 |
| Người mua trả tiền trước | 143,991 | 211,726 | 66,868 | 50,524 | 70,011 | 15,699 | 52,707 | 68,138 | 47,091 | 108,494 |
| Nợ phải trả khác | 83,981 | 61,816 | 53,367 | 76,076 | 43,103 | 71,227 | 119,155 | 103,052 | 72,847 | 61,645 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 29,776 | 29,769 | 29,532 | 29,510 | 31,935 | 31,875 | 49,187 | 31,645 | 28,937 | 26,104 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 10,176 | 6,790 | 9,287 | 6,241 | 5,165 | 11,550 | 13,547 | 10,758 | 14,929 | 13,152 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 5,396 | 5,396 | 5,396 | 5,396 | 5,396 | 5,396 | 5,396 | 1,695 | 1,695 | 1,695 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 61,170 | 55,610 | 55,610 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -82,267 | -9,135 | 21,435 | 22,505 | -15,215 | 48,359 | 14,725 | -57,001 | 41,724 | -50,948 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 69,796 | -5,474 | -11,835 | -8,684 | -18,361 | -39,164 | -9,371 | -7,608 | -7,386 | -10,463 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 11,263 | 18,408 | 23,691 | -5,654 | 20,190 | 20,884 | -57,644 | 85,306 | -42,144 | 76,404 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,209 | 3,799 | 33,291 | 8,167 | -13,386 | 30,078 | -52,290 | 20,697 | -7,806 | 14,992 |
| ctcongtrinh3@gmail.com | |
| Mã CK | CT3 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.ct3.com.vn |
| Địa chỉ | 136/1 Trần Phú - P.4 - Q.5 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 8,799,849 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 (CT3) |
| KL niêm yết | 8,799,849 |
| Điện thoại | (84.28) 3833 9390 |
| Tên giao dịch | Project 3 Construction & Investment JSC |
| Ngày niêm yết | 2009-11-20 |
| Vốn thị trường | 64,238,899 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,181,209 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.