| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 533,216 | 624,977 | 557,166 | 589,556 | 550,087 | 734,383 | 576,706 | 423,048 | 433,090 | 680,486 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -42,447 | -44,573 | -108,282 | -142,431 | -100,238 | -135,976 | -130,269 | -153,781 | -91,856 | -72,655 |
| Lợi nhuận khác | -10,062 | 18,112 | 7,818 | -5,669 | -12,912 | 8,646 | 5,872 | 4,793 | 11,282 | -3,037 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 575,049 | 473,343 | 289,675 | 28,149 | 78,941 | 152,934 | 62,581 | 77,424 | 33,449 | 30,960 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 219,838 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 6,990 | 6,990 | 6,250 | 6,250 | 6,250 | 6,250 | 6,250 | 6,250 | 6,902 | 6,902 |
| Các khoản phải thu | 668,276 | 776,725 | 890,020 | 787,973 | 939,642 | 697,736 | 822,949 | 781,479 | 811,454 | 632,014 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,323,308 | 1,220,500 | 1,313,327 | 1,879,213 | 1,648,387 | 1,336,077 | 1,224,138 | 1,124,607 | 1,328,301 | 982,372 |
| Tài sản cố định | 742,583 | 823,790 | 946,697 | 1,097,470 | 1,280,526 | 1,470,709 | 1,576,584 | 1,717,670 | 1,617,553 | 1,507,242 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 92,361 | 42,316 | 16,956 | 21,390 | 7,973 | 4,621 | 18,096 | 21,617 | 120,975 | 172,614 |
| Tài sản khác | 193,944 | 471,593 | 421,375 | 383,792 | 242,183 | 144,920 | 105,424 | 133,825 | 101,787 | 43,349 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,796,236 | 1,868,029 | 1,900,033 | 2,142,586 | 2,056,474 | 1,674,548 | 1,699,091 | 1,659,956 | 1,621,157 | 885,503 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 53,991 | 48,712 | 86,749 | 136,480 | 220,804 | 345,329 | 403,853 | 540,415 | 629,986 | 730,160 |
| Phải trả người bán | 265,374 | 265,024 | 341,130 | 336,493 | 283,674 | 239,044 | 261,014 | 327,730 | 322,631 | 167,832 |
| Người mua trả tiền trước | 36,318 | 14,843 | 18,607 | 57,171 | 99,737 | 23,142 | 20,909 | 15,510 | 7,531 | 6,979 |
| Nợ phải trả khác | 306,261 | 258,459 | 213,582 | 230,074 | 234,100 | 255,741 | 190,213 | 129,614 | 210,061 | 251,145 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 233,583 | 211,962 | 193,849 | 178,012 | 169,609 | 142,411 | 137,166 | 135,850 | 130,350 | 104,261 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 94,321 | 111,962 | 94,086 | 87,157 | 103,241 | 96,771 | 67,514 | 17,533 | 62,439 | 193,309 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,036,265 | 1,036,265 | 1,036,265 | 1,036,265 | 1,036,265 | 1,036,265 | 1,036,265 | 1,036,265 | 1,036,265 | 1,036,265 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 537,287 | 349,429 | 617,033 | 42,034 | -271,428 | 316,580 | 129,309 | 323,609 | -284,652 | -104,076 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -336,248 | -79,326 | -35,167 | -24,206 | -8,759 | -88,936 | -46,939 | -179,232 | -215,563 | -271,525 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -97,590 | -101,127 | -323,372 | -68,200 | 206,728 | -134,880 | -96,660 | -99,997 | 502,718 | 282,752 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 103,450 | 168,975 | 258,494 | -50,372 | -73,459 | 92,765 | -14,290 | 44,379 | 2,503 | -92,848 |
| Casumina@casumina.com.vn | |
| Mã CK | CSM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.casumina.com/ |
| Địa chỉ | 180 Nguyễn Thị Minh Khai - P.6 - Q.3 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 103,625,383 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam (CASUMINA) |
| KL niêm yết | 103,625,925 |
| Điện thoại | (84.28) 3836 2373 |
| Tên giao dịch | The Southern Rubber Industry JSC |
| Ngày niêm yết | 2009-08-11 |
| Vốn thị trường | 1,544,026,243 |
| KL niêm yết lần đầu | 25,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.