| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận từ hoạt động môi giới chứng khoán | 239 | -2,172 | -2,455 | 1,361 | -1,681 | -2,547 | -1,486 | -122 | -390 | 133 |
| Lợi nhuận từ hoạt động cho vay ký quỹ | 848 | 401 | 585 | 3,864 | 2,184 | 1,202 | 32 | 5 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận từ tự doanh, kinh doanh nguồn vốn | 15,326 | -725 | 2,148 | 14,875 | 3,947 | 4,150 | 7,313 | 14,711 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận từ mảng ngân hàng đầu tư | 12,985 | 2,498 | 2,447 | 5,912 | 14,699 | 2,178 | 4,440 | 97 | 1,490 | 0 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh khác | 177 | 81 | 61 | 25 | 328 | 18,727 | 4,244 | 1,304 | 378 | -349 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 58 | 21 | 9 | 20 | 40 | 31 | -28 | -48 | 698 | 93 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 51,713 | 42,777 | 135,261 | 129,680 | 93,379 | 72,219 | 41,073 | 17,860 | 32,351 | 17,769 |
| Tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) | 101,352 | 79,290 | 0 | 16,026 | 16,209 | 3,745 | 2,441 | 5,129 | 0 | 0 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 | 16,426 | 36,200 | 80,000 | 90,000 | 0 | 0 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 32,232 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản cho vay | 12,612 | 2,935 | 2,047 | 6,717 | 17,695 | 22,718 | 26,538 | 10,290 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng các khoản phải thu | 5,541 | 2,596 | 2,791 | 1,003 | 258 | 1,436 | 2,368 | 22,218 | 218 | 1,880 |
| Tài sản khác | 8,307 | 7,871 | 9,075 | 11,657 | 6,515 | 4,997 | 6,416 | 12,613 | 12,388 | 6,781 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 107 | 34 | 33 | 13 | 15 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả ngắn hạn khác | 4,928 | 1,680 | 1,011 | 4,275 | 2,370 | 2,314 | 877 | 563 | 685 | 311 |
| Nợ phải trả dài hạn khác | 988 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 5,501 | -2,014 | 12,530 | 25,195 | 12,497 | 3,360 | -10,041 | -10,453 | -15,727 | -8,881 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 60,000 | 35,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 9,314 | -92,397 | 5,780 | 36,376 | 21,251 | 31,677 | 24,980 | -121,575 | -5,047 | -10,454 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -378 | -87 | -198 | -76 | -90 | -531 | -1,767 | -916 | -5,371 | -2,140 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 108,000 | 25,000 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 8,936 | -92,485 | 5,582 | 36,300 | 21,161 | 31,146 | 23,212 | -14,491 | 14,582 | -12,594 |
| support@pxs.vn | |
| Mã CK | CSI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://vncsi.com.vn/ |
| Địa chỉ | F301 - Tầng 3 trung tâm thương mại Grand Plaza - 117 Trần Duy Hưng - P. Trung Hòa - Q. Cầu Giấy - TP. Hà Nội |
| KL lưu hành | 16,800,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam (CSI) |
| KL niêm yết | 16,800,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3926 0099 |
| Tên giao dịch | Vietnam Construction Securities Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2019-03-15 |
| Vốn thị trường | 596,400,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 16,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.