| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 336,992 | 289,434 | 182,892 | 896,066 | 1,111,187 | 599,070 | 752,091 | 555,615 | 444,815 | 275,009 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -62,069 | -42,542 | -24,351 | -35,987 | -70,889 | 16,462 | -17,219 | 2,983 | -3,256 | -8,532 |
| Lợi nhuận khác | 1,749 | -36,993 | 1,078 | -4,609 | -5,321 | -6,747 | -1,929 | -2,362 | -751 | 3,530 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 114,689 | 31,100 | 141,771 | 105,865 | 122,549 | 191,287 | 167,520 | 322,785 | 61,268 | 74,224 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 164,585 | 157,425 | 134,142 | 283,834 | 1,462,568 | 220,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 5,855,452 | 6,216,138 | 5,861,001 | 6,409,472 | 3,742,210 | 3,092,129 | 2,093,632 | 1,376,556 | 963,686 | 820,787 |
| Hàng tồn kho, ròng | 690,704 | 354,389 | 556,050 | 426,805 | 501,892 | 31,840 | 141,710 | 459,867 | 4,025 | 4,688 |
| Tài sản cố định | 152,330 | 185,158 | 208,832 | 213,942 | 234,841 | 225,682 | 187,998 | 141,157 | 18,335 | 8,878 |
| Bất động sản đầu tư | 166,769 | 176,589 | 125,368 | 129,873 | 134,377 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 260,102 | 3,706 | 6,595 | 24,922 | 6,725 | 6,913 | 42,447 | 19,721 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 178,590 | 56,206 | 67,518 | 72,222 | 65,713 | 43,214 | 48,264 | 8,224 | 6,884 | 16,833 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 736,905 | 946,017 | 433,183 | 553,077 | 765,747 | 370,881 | 82,727 | 170,000 | 100,000 | 329,875 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 97,758 | 512 | 353,985 | 452,273 | 950,000 | 450,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 166,451 | 133,411 | 109,589 | 156,323 | 93,971 | 155,392 | 92,779 | 116,003 | 113,596 | 19,448 |
| Người mua trả tiền trước | 5,787 | 9,251 | 19,931 | 124,434 | 137,207 | 91,285 | 20,408 | 17,482 | 53,572 | 73,271 |
| Nợ phải trả khác | 634,696 | 429,910 | 564,056 | 761,163 | 885,617 | 699,209 | 587,636 | 535,581 | 208,690 | 162,476 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 453,357 | 240,090 | 239,790 | 208,563 | 181,194 | 144,184 | 140,068 | 58,533 | 31,834 | 7,617 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 701,683 | 634,936 | 594,160 | 624,517 | 1,091,344 | 950,114 | 807,952 | 555,711 | 296,506 | 189,824 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 149,799 | 149,799 | 149,799 | 149,799 | 149,799 | 150,000 | 150,000 | 375,000 | 0 | 12,899 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 4,636,785 | 4,636,785 | 4,636,785 | 4,636,785 | 2,015,996 | 800,000 | 800,000 | 500,000 | 250,000 | 130,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 481,302 | -590,055 | -15,754 | -2,343,644 | -376,086 | -461,206 | 155,086 | -365,589 | 246,533 | -497,394 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -309,170 | 320,023 | 265,604 | 1,021,363 | -1,548,836 | -177,226 | -262,684 | -67,893 | -4,546 | -4,554 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -88,542 | 159,361 | -209,382 | 1,305,597 | 1,856,185 | 662,198 | -47,669 | 695,000 | -254,943 | 252,320 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 83,589 | -110,671 | 40,468 | -16,684 | -68,738 | 23,767 | -155,266 | 261,517 | -12,956 | -249,628 |
| sales@centurygroup.com | |
| Mã CK | CRE |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | https://www.cenland.vn/ |
| Địa chỉ | Tầng 1 Tòa B Sky City Số 88 Nguyễn Chí Thanh - P. Láng Hạ - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 463,678,534 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Bất động sản Thế Kỷ (CENLAND) |
| KL niêm yết | 463,678,534 |
| Điện thoại | (04) 3 7752 877 |
| Tên giao dịch | Century Land JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-09-05 |
| Vốn thị trường | 3,806,800,782 |
| KL niêm yết lần đầu | 50,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.