| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 6,987 | 4,420 | 2,596 | 12,128 | 7,661 | 5,225 | 4,468 | 6,893 | 8,383 | 4,784 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 159 | 4 | 95 | 114 | -26 | 79 | 112 | 120 | 51 | -26 |
| Lợi nhuận khác | -6 | 1,158 | 856 | 327 | 1,107 | 385 | 366 | 1,128 | 175 | 739 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 12,785 | 982 | 684 | 5,436 | 2,364 | 1,608 | 1,304 | 2,756 | 2,540 | 4,044 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 15,273 | 12,296 | 11,863 | 9,316 | 11,268 | 14,628 | 21,024 | 25,065 | 20,516 | 11,694 |
| Hàng tồn kho, ròng | 82 | 1,375 | 1,072 | 1,253 | 531 | 128 | 42 | 387 | 1,005 | 336 |
| Tài sản cố định | 1,417 | 1,797 | 2,199 | 1,837 | 1,807 | 1,384 | 2,204 | 2,140 | 2,783 | 5,615 |
| Bất động sản đầu tư | 25,579 | 26,354 | 27,129 | 27,905 | 28,680 | 29,455 | 30,230 | 31,005 | 31,780 | 32,555 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 952 | 406 | 473 | 759 | 824 | 637 | 777 | 991 | 876 | 1,005 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 18,481 | 11,041 | 11,740 | 8,724 | 12,491 | 16,959 | 21,808 | 24,845 | 19,609 | 11,565 |
| Người mua trả tiền trước | 85 | 85 | 85 | 1,963 | 1,517 | 0 | 0 | 132 | 0 | 3,994 |
| Nợ phải trả khác | 59,794 | 55,499 | 56,999 | 59,538 | 61,223 | 59,787 | 63,323 | 65,942 | 69,293 | 103,855 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 14,004 | 14,004 | 14,004 | 14,004 | 14,004 | 14,004 | 14,004 | 14,004 | 14,004 | 14,004 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -401,326 | -402,467 | -404,457 | -402,773 | -408,812 | -407,961 | -408,603 | -407,628 | -408,455 | -443,218 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 365,050 | 365,050 | 365,050 | 365,050 | 365,050 | 365,050 | 365,050 | 365,050 | 365,050 | 365,050 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 11,648 | -644 | -5,315 | 3,592 | 1,495 | 300 | -504 | 329 | -2,470 | 5,131 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 159 | 942 | 562 | -510 | -739 | 3 | -947 | -115 | 966 | -52 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,052 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 11,803 | 298 | -4,753 | 3,082 | 756 | 303 | -1,451 | 215 | -1,504 | 3,027 |
| info@cailanportinvest.com.vn | |
| Mã CK | CPI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.cailanportinvest.com.vn |
| Địa chỉ | Số 1 - Đường Cái Lân - P. Bãi Cháy - Tp. Hạ Long - T. Quảng Ninh |
| KL lưu hành | 36,505,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân (CAILAN PORT INVEST) |
| KL niêm yết | 36,505,000 |
| Điện thoại | (84.203) 351 2868 |
| Tên giao dịch | Cailan Port Investment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-07-28 |
| Vốn thị trường | 146,020,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 36,505,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.