| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 41,838 | 44,851 | 40,063 | 41,930 | 29,652 | 32,290 | 32,152 | 35,836 | 31,305 | 29,058 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,705 | 1,251 | 1,559 | 1,085 | 238 | 349 | 386 | 28 | 733 | 1,152 |
| Lợi nhuận khác | 382 | -152 | -531 | -39 | 3,947 | -674 | -2,107 | -2,634 | -1,984 | -513 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 54,801 | 65,693 | 43,132 | 30,559 | 18,677 | 8,751 | 13,192 | 13,649 | 10,905 | 16,149 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 764 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 10,911 | 7,689 | 6,629 | 10,735 | 6,818 | 5,249 | 5,910 | 3,682 | 2,592 | 5,772 |
| Hàng tồn kho, ròng | 110,783 | 102,699 | 99,833 | 83,303 | 67,278 | 56,313 | 43,307 | 35,997 | 28,106 | 30,651 |
| Tài sản cố định | 35,186 | 14,512 | 17,799 | 21,904 | 24,906 | 29,396 | 33,144 | 38,154 | 35,702 | 36,483 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 500 | 544 | 500 | 535 | 1,432 | 1,295 | 535 | 794 | 2,929 | 729 |
| Tài sản khác | 34,157 | 29,519 | 26,009 | 24,812 | 17,494 | 11,463 | 9,833 | 8,637 | 7,738 | 6,992 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 7,304 | 7,532 | 5,866 | 5,222 | 8,719 | 8,830 | 8,727 | 4,913 | 5,060 | 6,265 |
| Người mua trả tiền trước | 145,814 | 123,594 | 104,068 | 85,393 | 56,399 | 29,979 | 25,394 | 20,687 | 11,744 | 17,573 |
| Nợ phải trả khác | 42,733 | 31,395 | 26,323 | 23,020 | 21,862 | 23,892 | 21,888 | 25,242 | 20,548 | 22,857 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,473 | 4,970 | 5,003 | 5,032 | 5,626 | 5,767 | 5,912 | 6,072 | 6,621 | 6,845 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,013 | 9,166 | 8,642 | 9,182 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 44,000 | 44,000 | 44,000 | 44,000 | 44,000 | 44,000 | 44,000 | 44,000 | 44,000 | 44,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 19,732 | 29,847 | 20,187 | 19,390 | 18,006 | 3,642 | 7,166 | 17,458 | 1,864 | 5,270 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -22,018 | 828 | 999 | -298 | -865 | -867 | -407 | -7,805 | 226 | -5,219 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -8,606 | -8,113 | -8,613 | -7,210 | -7,216 | -7,216 | -7,216 | -6,908 | -7,335 | -3,648 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -10,892 | 22,562 | 12,573 | 11,882 | 9,926 | -4,441 | -457 | 2,745 | -5,244 | -3,597 |
| Mã CK | CPH |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://maihoatanghaiphong.vn/ |
| Địa chỉ | Số 199 - Đường Hai Bà Trưng - P. Cát Dài - Q. Lê Chân - TP. Hải Phòng |
| KL lưu hành | 4,400,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Phục vụ Mai táng Hải Phòng (HPFCO) |
| KL niêm yết | 4,400,000 |
| Điện thoại | (84.225) 351 0863 |
| Tên giao dịch | HaiPhong Funeral Services JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-02-08 |
| Vốn thị trường | 1,320,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,400,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.