| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 39,635 | 41,535 | 42,352 | 33,326 | 39,136 | 40,710 | 42,726 | 47,321 | 57,751 | 45,432 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 377 | -305 | 696 | -705 | 659 | -92 | -2,053 | -1,455 | -333 | -255 |
| Lợi nhuận khác | 400 | 878 | 180 | -125 | -58 | 565 | -539 | 201 | -368 | -56 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,186 | 14,440 | 47,606 | 41,896 | 21,268 | 31,375 | 25,809 | 23,802 | 33,429 | 38,618 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 37,000 | 48,000 | 24,000 | 5,000 | 46,000 | 24,000 | 5,000 | 5,000 | 2,000 | 2,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 52,050 | 25,731 | 27,452 | 26,504 | 15,737 | 26,230 | 45,305 | 25,625 | 28,509 | 35,152 |
| Hàng tồn kho, ròng | 27,117 | 15,447 | 16,718 | 32,970 | 22,379 | 30,486 | 32,478 | 81,411 | 62,808 | 35,226 |
| Tài sản cố định | 13,560 | 16,288 | 14,685 | 14,711 | 11,495 | 11,460 | 13,490 | 17,453 | 15,136 | 12,923 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,025 | 1,025 | 1,025 | 1,025 | 1,185 | 158 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,083 | 2,297 | 2,203 | 2,659 | 3,531 | 4,065 | 4,964 | 6,881 | 6,027 | 4,381 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 18,089 | 6,094 | 7,520 | 7,201 | 18,349 | 27,880 | 31,716 | 58,828 | 45,545 | 35,025 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 13,492 | 9,193 | 10,587 | 28,296 | 3,196 | 4,601 | 8,138 | 3,504 | 2,832 | 2,652 |
| Người mua trả tiền trước | 126 | 0 | 0 | 37 | 1,843 | 0 | 613 | 8 | 1,062 | 706 |
| Nợ phải trả khác | 17,152 | 21,642 | 30,080 | 6,236 | 14,948 | 13,772 | 5,965 | 11,363 | 14,974 | 8,202 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 22,778 | 21,778 | 21,278 | 20,278 | 19,778 | 19,278 | 18,278 | 16,863 | 15,663 | 14,563 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 12,063 | 13,197 | 12,903 | 11,396 | 12,160 | 10,922 | 11,014 | 18,285 | 16,511 | 15,828 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -35,314 | 1,277 | 33,097 | 7,984 | 55,967 | 34,223 | 36,278 | -8,443 | -5,857 | 11,298 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 18,414 | -25,672 | -13,760 | 31,340 | -48,901 | -17,736 | 1,129 | -5,896 | -2,328 | -935 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 4,648 | -8,772 | -5,803 | -18,495 | -16,878 | -11,183 | -35,682 | 4,712 | 2,887 | -2,671 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -12,252 | -33,167 | 13,534 | 20,829 | -9,812 | 5,304 | 1,725 | -9,627 | -5,297 | 7,691 |
| admin@tstcantho.com.vn | |
| Mã CK | CPC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.tstcantho.com.vn |
| Địa chỉ | 51 Trương Văn Diễn - P. Phước Thới - Q. Ô Môn - Tp. Cần Thơ |
| KL lưu hành | 4,303,050 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ (CPC) |
| KL niêm yết | 4,303,050 |
| Điện thoại | (84.292) 386 1770 |
| Tên giao dịch | Can Tho Pesticides Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-01-18 |
| Vốn thị trường | 79,176,118 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,108,800 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.